Larisa vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-2 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 2, hòa 4, Asteras Tripolis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- AEL Arena, Larissa
- Trọng tài
- P. Zachariadis
- Phong độ
- LWWLD Larisa
- DLLLL Asteras Tripolis
- 35' ▲ N. Žižić ▼ V. Moras
- 42' R. Milosavljević · A. Šećerović 1-0
- 45'+4 1-1 J. Barrales11m
- HT1-1
- 55' 1-2 Luis Fernández
- 58' ▲ T. Iliadis ▼ Ali Ghazal
- 58' ▲ J. Assoubre ▼ D. Pinakas
- 61' ▲ Sito ▼ Marc Fernández
- 62' ▲ Adrián Riera ▼ M. Deletić
- 63' T. Iliadis
- 64' J. Barrales
- 69' ▲ Xesc Regis ▼ Luis Fernández
- 70' ▲ S. Filip ▼ M. Mužek
- 70' ▲ J. Bustos ▼ A. Šećerović
- 78' J. Munafo
- 82' J. L. Assoubre
- 84' ▲ Borja Fernández ▼ J. Munafo
- 85' ▲ Eneko Jauregi ▼ J. Barrales
- 87' Sito
- FT1-2
Đội hình
- 1Ö. Kristinsson
- 18V. Moras ▼ 35'
- 25M. Bertos
- 5A. Michail
- 13M. Mužek ▼ 70'
- 9G. Torje
- 66Ali Ghazal ▼ 58'
- 77Vinícius
- 22A. Šećerović ▼ 70'
- 8R. Milosavljević
- 29D. Pinakas ▼ 58'
Dự bị 9
- 16N. Žižić ▲ 35'
- 4T. Iliadis ▲ 58'
- 23J. Assoubre ▲ 58'
- 70S. Filip ▲ 70'
- 32J. Bustos ▲ 70'
- 15S. Marković
- 12G. Nagy
- 20N. Karanikas
- 6P. Ballas
- 1N. Papadopoulos
- 3C. Tasoulis
- 34P. Matricardi
- 4T. Pasalidis
- 27G. Kotsiras
- 12J. Munafo ▼ 84'
- 7Marc Fernández ▼ 61'
- 6José Luis Valiente
- 30J. Barrales ▼ 85'
- 77M. Deletić ▼ 62'
- 10Luis Fernández ▼ 69'
Dự bị 9
- 40Sito ▲ 61'
- 23Adrián Riera ▲ 62'
- 11Xesc Regis ▲ 69'
- 8Borja Fernández ▲ 84'
- 19Eneko Jauregi ▲ 85'
- 37V. Vlachos
- 14F. Bellocq
- 93N. Michael
- 33Ángel Martínez
Thống kê
02⚑4
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích3
4Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 9 | +44 | 66 | |
| 2 | 26 | 50 - 23 | +27 | 59 | |
| 3 | 26 | 42 - 22 | +20 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 32 | +11 | 58 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 34 | |
| 6 | 36 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 7 | 26 | 31 - 36 | -5 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 33 | -5 | 30 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 19 - 33 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 23 - 42 | -19 | 27 | |
| 12 | 26 | 21 - 32 | -11 | 18 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 14 | 26 | 16 - 45 | -29 | 11 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu37
33Ghi được49
45Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27