Larisa
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Asteras Tripolis

Larisa vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: Larisa 3-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 2, hòa 4, Asteras Tripolis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Sân vận động
AEL Arena, Larissa
Trọng tài
E. Gortsilas
Phong độ
LWWLD Larisa
DLLLL Asteras Tripolis
  1. 18' R. Milosavljević · M. Bertos 1-0
  2. 21' Triantafyllos Pasalidis
  3. 28' Gabriel Torje
  4. 36' R. Milosavljević · Amr Warda 2-0
  5. 41' Vaggelīs Moras
  6. 44' R. Milosavljević · Amr Warda 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' Luis Fernández Xesc Regis
  9. 59' Sito Marc Fernández
  10. 65' Mateo Mužek
  11. 69' A. Papazoglou M. Nunič
  12. 77' Vinícius G. Torje
  13. 79' Ángel Martínez
  14. 83' C. Tasoulis Ángel Martínez
  15. 84' Christos Tasoulis
  16. 84' J. Bustos R. Milosavljević
  17. 86' Athanasios Papazoglou
  18. 89' Manolis Bertos
  19. FT3-0

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras
  3. 25M. Bertos
  4. 5A. Michail
  5. 13M. Mužek
  6. 9G. Torje ▼ 77'
  7. 66Ali Ghazal
  8. 7Amr Warda
  9. 22A. Šećerović
  10. 8R. Milosavljević ▼ 84'
  11. 33M. Nunič ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 11A. Papazoglou ▲ 69'
  2. 77Vinícius ▲ 77'
  3. 32J. Bustos ▲ 84'
  4. 20N. Karanikas
  5. 12G. Nagy
  6. 26E. Kaçe
  7. 4T. Iliadis
Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 93N. Michael
  2. 33Ángel Martínez ▼ 83'
  3. 34P. Matricardi
  4. 4T. Pasalidis
  5. 27G. Kotsiras
  6. 7Marc Fernández ▼ 59'
  7. 8Borja Fernández
  8. 6José Luis Valiente
  9. 77M. Deletić
  10. 19Eneko Jauregi
  11. 11Xesc Regis ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10Luis Fernández ▲ 46'
  2. 40Sito ▲ 59'
  3. 3C. Tasoulis ▲ 83'
  4. 99A. Tsiftsis
  5. 14F. Bellocq
  6. 42G. Antzoulas
  7. 30J. Barrales

Thống kê

053
430
4Dứt điểm2
3Trúng đích2
1Chệch đích0
3Phạt góc4
1Việt vị0
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 53 - 9 +44 66
2
PAOK FC
26 50 - 23 +27 59
3
AEK Athens F.C.
26 42 - 22 +20 51
4
Panathinaikos
36 43 - 32 +11 58
6
Aris Thessalonikis
26 38 - 32 +6 34
6
OFI Crete F.C.
36 43 - 56 -13 36
7
Atromitos
26 31 - 36 -5 32
8
Larisa
26 28 - 33 -5 30
9
Asteras Tripolis
26 33 - 37 -4 30
10
Lamia
26 19 - 33 -14 27
11
Volos NFC
26 23 - 42 -19 27
12
Xanthi FC
26 21 - 32 -11 18
13
Panetolikos
26 20 - 42 -22 17
14
Panionios
26 16 - 45 -29 11
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu37
33Ghi được49
45Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu