Larisa vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Larisa 2-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 2, hòa 4, Asteras Tripolis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Trọng tài
- Anastasios Papapetrou, Greece
- Phong độ
- LWWLD Larisa
- DLLLL Asteras Tripolis
- 16' 0-1 N. Kaltsas
- 31' F. Andoni11m 1-1
- 32' Fatjon Andoni
- HT1-1
- 46' ▲ A. Šećerović ▼ Noé Acosta
- 47' Nikos Kaltsas
- 52' Franco Bellocq
- 57' Adnan Šećerović
- 70' V. Moras 2-1
- 71' ▲ N. Jakimovski ▼ P. Kunić
- 73' ▲ M. Rolle ▼ F. Bellocq
- 79' ▲ H. Aravidis ▼ V. Vlachos
- 86' ▲ C. Tasoulis ▼ Ángel Martínez
- 90' Vaggelīs Moras
- 90' Jose Luis Valiente Gimenez
- 90' ▲ N. Golias ▼ F. Andoni
- FT2-1
Đội hình
- 1Ö. Kristinsson
- 18V. Moras
- 25M. Bertos
- 39A. Gojković
- 30S. Živković
- 28S. Bralić
- 21Noé Acosta ▼ 46'
- 64F. Andoni ▼ 90'
- 17Y. Schikavko
- 9P. Kunić ▼ 71'
- 8R. Milosavljević
Dự bị 7
- 31A. Šećerović ▲ 46'
- 13N. Jakimovski ▲ 71'
- 14N. Golias ▲ 90'
- 6P. Ballas
- 12P. Paiteris
- 16N. Žižić
- 20N. Karanikas
- 30G. Athanasiadis
- 33Ángel Martínez ▼ 86'
- 5K. Triantafyllopoulos
- 37V. Vlachos ▼ 79'
- 4T. Pasalidis
- 8J. Munafo
- 14F. Bellocq ▼ 73'
- 6José Luis Valiente
- 23N. Kaltsas
- 11M. Manias
- 27G. Kotsiras
Dự bị 7
- 22M. Rolle ▲ 73'
- 13H. Aravidis ▲ 79'
- 3C. Tasoulis ▲ 86'
- 16L. Salas
- 19K. Tsilianidis
- 28A. Douvikas
- 35V. Tsimopoulos
Thống kê
03⚑3
⚑330
8Dứt điểm4
5Trúng đích3
3Chệch đích1
3Phạt góc3
1Việt vị3
20Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 14 | +52 | 80 | |
| 2 | 30 | 71 - 17 | +54 | 75 | |
| 3 | 30 | 50 - 19 | +31 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 28 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 6 | 30 | 27 - 45 | -18 | 38 | |
| 7 | 30 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 9 | 30 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 10 | 30 | 26 - 34 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 25 - 30 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 34 | -12 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 42 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 19 - 38 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 15 - 45 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 11 - 55 | -44 | 10 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Promotion - Play Offs) Football League
So sánh
35Trận đấu41
40Ghi được47
44Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai30