Asteras Tripolis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Larisa

Asteras Tripolis vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 1-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 4, hòa 4, Larisa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Trọng tài
G. Tzovaras
Phong độ
DLLLL Asteras Tripolis
LWWLD Larisa
  1. 19' J. Barrales · Eneko Capilla 1-0
  2. 21' Radomir Milosavljević
  3. 29' Vaggelīs Moras
  4. 35' José Luis Valiente Dani Suárez
  5. 38' Christos Tasoulis
  6. HT1-0
  7. 46' E. Kaçe A. Šećerović
  8. 46' J. Assoubre A. Michail
  9. 59' Xesc Regis Marc Fernández
  10. 60' 1-1 J. Assoubre · M. Nunič
  11. 63' Jean Luc Gbayara
  12. 77' J. Bustos R. Milosavljević
  13. 83' Marko Nunic
  14. 90' Ergys Kaçe
  15. FT1-1

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 15Dani Suárez ▼ 35'
  3. 3C. Tasoulis
  4. 4T. Pasalidis
  5. 27G. Kotsiras
  6. 17M. Iglesias
  7. 12J. Munafo
  8. 7Marc Fernández ▼ 59'
  9. 5Eneko Capilla
  10. 30J. Barrales
  11. 10Luis Fernández

Dự bị 7

  1. 6José Luis Valiente ▲ 35'
  2. 11Xesc Regis ▲ 59'
  3. 34P. Matricardi
  4. 33Ángel Martínez
  5. 93N. Michael
  6. 19Eneko Jauregi
  7. 8Borja Fernández
Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras
  3. 5A. Michail ▼ 46'
  4. 20N. Karanikas
  5. 88N. Stanković
  6. 28S. Bralić
  7. 64F. Andoni
  8. 7Amr Warda
  9. 22A. Šećerović ▼ 46'
  10. 8R. Milosavljević ▼ 77'
  11. 33M. Nunič

Dự bị 7

  1. 26E. Kaçe ▲ 46'
  2. 23J. Assoubre ▲ 46'
  3. 32J. Bustos ▲ 77'
  4. 67S. Souloukos
  5. 16N. Žižić
  6. 25M. Bertos
  7. 9A. Dauda

Thống kê

015
150
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích4
5Phạt góc1
2Việt vị3
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 53 - 9 +44 66
2
PAOK FC
26 50 - 23 +27 59
3
AEK Athens F.C.
26 42 - 22 +20 51
4
Panathinaikos
36 43 - 32 +11 58
6
Aris Thessalonikis
26 38 - 32 +6 34
6
OFI Crete F.C.
36 43 - 56 -13 36
7
Atromitos
26 31 - 36 -5 32
8
Larisa
26 28 - 33 -5 30
9
Asteras Tripolis
26 33 - 37 -4 30
10
Lamia
26 19 - 33 -14 27
11
Volos NFC
26 23 - 42 -19 27
12
Xanthi FC
26 21 - 32 -11 18
13
Panetolikos
26 20 - 42 -22 17
14
Panionios
26 16 - 45 -29 11
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
49Ghi được33
47Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu