Hertha BSC Berlin II
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Lokomotive Leipzig

Hertha BSC Berlin II vs Lokomotive Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 0-6 Lokomotive Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 2, hòa 2, Lokomotive Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 6
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Phong độ
LDDLL Hertha BSC Berlin II
LWLLD Lokomotive Leipzig
  1. 17' 0-1 S. Maderer
  2. 30' 0-2 Kang Min-Gi
  3. HT0-2
  4. 46' J. Berner B. Ibrahim
  5. 46' L. Wollschläger G. Christensen
  6. 46' D. Schickersinsky O. Rölke
  7. 54' 0-3 F. Abderrahmane
  8. 57' Z. Piplica F. Abderrahmane
  9. 57' R. Adigo T. Ogbidi
  10. 57' D. Ziane S. Maderer
  11. 61' M. Kesik D. Ajvazi
  12. 69' 0-4 Z. Piplica
  13. 72' Ä. Ben-Hatira J. Gottschalk
  14. 80' L. von Piechowski A. Kireski
  15. 83' L. Elsner P. Verkamp
  16. 86' 0-5 P. Matiebelphản lưới
  17. 90'+2 0-6 L. Elsner
  18. FT0-6

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: R. Hasanovic
  1. 43T. Goller
  2. 25P. Matiebel
  3. 31S. Weiland
  4. 20E. Strasner
  5. 29B. Lum
  6. 27D. Ajvazi ▼ 61'
  7. 23B. Ibrahim ▼ 46'
  8. 38J. Gottschalk ▼ 72'
  9. 19J. Ndi
  10. 26G. Christensen ▼ 46'
  11. 40O. Rölke ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3J. Berner ▲ 46'
  2. 9L. Wollschläger ▲ 46'
  3. 11D. Schickersinsky ▲ 46'
  4. 5M. Kesik ▲ 61'
  5. 10Ä. Ben-Hatira ▲ 72'
  6. 1M. Mohwinkel
  7. 36L. Trus
Lokomotive Leipzig
  1. 1A. Naumann
  2. 5L. Wilton
  3. 15L. Zimmer
  4. 4A. Kireski ▼ 80'
  5. 8F. Abderrahmane ▼ 57'
  6. 14A. Siebeck
  7. 9S. Maderer ▼ 57'
  8. 7P. Verkamp ▼ 83'
  9. 34T. Dombrowa
  10. 27T. Ogbidi ▼ 57'
  11. 29Kang Min-Gi

Dự bị 7

  1. 6Z. Piplica ▲ 57'
  2. 11R. Adigo ▲ 57'
  3. 13D. Ziane ▲ 57'
  4. 28L. von Piechowski ▲ 80'
  5. 18L. Elsner ▲ 83'
  6. 25A. Ballo
  7. 44N. Müller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
78Ghi được72
75Thủng lưới31
1.9Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu