Lokomotive Leipzig
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hertha BSC Berlin II

Lokomotive Leipzig vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 0-2 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 6, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 36
Sân vận động
Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
Trọng tài
C. Rauschenberg
Phong độ
LWLLD Lokomotive Leipzig
LDDLL Hertha BSC Berlin II
  1. 45' M. Čović M. Morgenstern
  2. HT0-0
  3. 57' T. Ogbidi M. Schlicht
  4. 63' N. Tomerius J. Albrecht
  5. 63' J. Michelbrink M. Winkler
  6. 64' 0-1 T. Gayret
  7. 68' D. Ziane O. Atilgan
  8. 68' E. Voufack T. Nattermann
  9. 69' 0-2 D. Scherhant
  10. 86' R. Werthmüller D. Scherhant
  11. FT0-2

Đội hình

Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 43J. Sievers
  2. 3M. Eglseder
  3. 2R. Berger
  4. 28D. Mehmedovic
  5. 18L. Heynke
  6. 24L. Sirch
  7. 23S. Pfeffer
  8. 14M. Schlicht ▼ 57'
  9. 22M. Salewski
  10. 11T. Nattermann ▼ 68'
  11. 9O. Atilgan ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 27T. Ogbidi ▲ 57'
  2. 13D. Ziane ▲ 68'
  3. 19E. Voufack ▲ 68'
  4. 7B. Rangelov
  5. 17E. Lucenka
  6. 44N. Müller
Hertha BSC Berlin II
  1. 38F. Palmowski
  2. 3S. Ziemer
  3. 4M. Morgenstern ▼ 45'
  4. 2C. Atemona
  5. 9T. Fuchs
  6. 10T. Gayret
  7. 39J. Albrecht ▼ 63'
  8. 41J. Dirkner
  9. 23F. Haxha
  10. 35M. Winkler ▼ 63'
  11. 29D. Scherhant ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 34M. Čović ▲ 45'
  2. 24N. Tomerius ▲ 63'
  3. 40J. Michelbrink ▲ 63'
  4. 36R. Werthmüller ▲ 86'
  5. 13Joel Bustamante
  6. 22N. Kemlein
  7. 26T. Ebert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
85Ghi được84
47Thủng lưới62
2.02Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu