Lokomotive Leipzig vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 4-2 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 6, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 1
- Sân vận động
- Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
- Trọng tài
- C. Rauschenberg
- Phong độ
- LWLLD Lokomotive Leipzig
- LDDLL Hertha BSC Berlin II
- 16' D. Ziane 1-0
- 24' S. Pfeffer11m 2-0
- 32' D. Ziane 3-0
- 40' 3-1 D. Scherhant11m
- HT3-1
- 62' ▲ F. Haxha ▼ M. Kesik
- 63' ▲ J. Michelbrink ▼ L. Wollschläger
- 72' O. Atilgan 4-1
- 73' ▲ M. Salewski ▼ E. Voufack
- 73' ▲ T. Dombrowa ▼ O. Atilgan
- 74' 4-2 F. Haxha
- 77' ▲ T. Rölke ▼ E. Aksakal
- 77' ▲ R. Werthmüller ▼ D. Scherhant
- 87' ▲ D. Urban ▼ S. Pfeffer
- 90'+1 ▲ B. Rangelov ▼ T. Ogbidi
- 90'+1 ▲ A. Verinac ▼ D. Ziane
- FT4-2
Đội hình
- 1İ. Doğan
- 18L. Heynke
- 15L. Zimmer
- 19E. Voufack ▼ 73'
- 24L. Sirch
- 23S. Pfeffer ▼ 87'
- 8F. Abderrahmane
- 32J. Weigel
- 13D. Ziane ▼ 90'
- 9O. Atilgan ▼ 73'
- 27T. Ogbidi ▼ 90'
Dự bị 7
- 22M. Salewski ▲ 73'
- 34T. Dombrowa ▲ 73'
- 5D. Urban ▲ 87'
- 7B. Rangelov ▲ 90'
- 17A. Verinac ▲ 90'
- 3M. Eglseder
- 44N. Müller
- 12T. Ernst
- 5C. Röcker
- 44L. Gechter
- 42J. Eitschberger
- 26L. Ullrich
- 14M. Čović
- 8M. Hüther
- 28M. Kesik ▼ 62'
- 11E. Aksakal ▼ 77'
- 24L. Wollschläger ▼ 63'
- 39D. Scherhant ▼ 77'
Dự bị 7
- 23F. Haxha ▲ 62'
- 40J. Michelbrink ▲ 63'
- 27T. Rölke ▲ 77'
- 36R. Werthmüller ▲ 77'
- 1P. Sprint
- 13Joel Bustamante
- 25S. Ziemer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
72Ghi được71
52Thủng lưới55
1.8Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai37