Hertha BSC Berlin II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotive Leipzig

Hertha BSC Berlin II vs Lokomotive Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-2 Lokomotive Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 2, hòa 2, Lokomotive Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 18
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
N. Rose
Phong độ
LDDLL Hertha BSC Berlin II
LWLLD Lokomotive Leipzig
  1. HT0-0
  2. 58' T. Rölke 1-0
  3. 60' B. Alimler L. Ullrich
  4. 61' 1-1 D. Ziane
  5. 64' T. Ogbidi T. Dombrowa
  6. 73' I. Maza T. Rölke
  7. 76' F. Abderrahmane R. Grym
  8. 84' M. Gurschke Mustafa Abdullatif
  9. 84' M. Kesik T. Gündüz
  10. 84' 1-2 D. Ziane
  11. 88' B. Rangelov O. Atilgan
  12. FT1-2

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 30T. Goller
  2. 25S. Ziemer
  3. 23F. Haxha
  4. 26L. Ullrich ▼ 60'
  5. 6J. da Silva Kiala
  6. 14M. Čović
  7. 8M. Hüther
  8. 20Mustafa Abdullatif ▼ 84'
  9. 19T. Gündüz ▼ 84'
  10. 11E. Aksakal
  11. 27T. Rölke ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 17B. Alimler ▲ 60'
  2. 49I. Maza ▲ 73'
  3. 4M. Gurschke ▲ 84'
  4. 28M. Kesik ▲ 84'
  5. 9T. Fuchs
  6. 13Joel Bustamante
  7. 22L. Ćuk
Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 1İ. Doğan
  2. 3M. Eglseder
  3. 18L. Heynke
  4. 19E. Voufack
  5. 24L. Sirch
  6. 23S. Pfeffer
  7. 31R. Grym ▼ 76'
  8. 6Z. Piplica
  9. 13D. Ziane
  10. 9O. Atilgan ▼ 88'
  11. 34T. Dombrowa ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 27T. Ogbidi ▲ 64'
  2. 8F. Abderrahmane ▲ 76'
  3. 7B. Rangelov ▲ 88'
  4. 5D. Urban
  5. 15L. Zimmer
  6. 22M. Salewski
  7. 44N. Müller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
71Ghi được72
55Thủng lưới52
1.87Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu