Lokomotive Leipzig

Lokomotive Leipzig

Quốc tế · Regionalliga - Nordost

Lokomotive Leipzig: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Regionalliga - Nordost — điểm: 18, số trận: 14. Trận tiếp theo: FSV Zwickau vs Lokomotive Leipzig, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Lokomotive Leipzig 3-1 Altglienicke, 30 tháng 10.

Phong độ
LDDDW
HLV
Jochen Seitz · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 18 · Tr: 14 →
Sân vận động
Bruno-Plache-Stadion, Leipzig · 12.300

Lịch thi đấu

20-11
Lokomotive Leipzig
RSV Eintracht
–
–
28-11
Lokomotive Leipzig
Luckenwalde
–
–
06-12
Magdeburg II
Lokomotive Leipzig
–
–
13-12
Lokomotive Leipzig
BFC Preussen
–
–
14-02
Hertha BSC Berlin II
Lokomotive Leipzig
–
–
21-02
Lokomotive Leipzig
Tasmania Berlin
–
–
28-02
Chemnitzer FC
Lokomotive Leipzig
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–9
Sân khách
10–5–3
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
1,1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 3-33× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Regionalliga - Nordost 14464 27271—
Friendlies Clubs 5221 1191—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 57 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 42 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 61 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 43 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 66 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 46 · 16% 15% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 71 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 45 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 77 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 51 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 97 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 68 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 234, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu