Hertha BSC Berlin II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lokomotive Leipzig

Hertha BSC Berlin II vs Lokomotive Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-1 Lokomotive Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 2, hòa 2, Lokomotive Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 27
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Phong độ
LDDLL Hertha BSC Berlin II
LWLLD Lokomotive Leipzig
  1. 6' 0-1 L. Sirch
  2. 37' G. Christensen 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' R. Werthmüller D. Scherhant
  5. 72' Mustafa Abdullatif B. Dárdai
  6. 83' T. Dombrowa R. Adigo
  7. 90'+1 J. Löwe O. Atilgan
  8. FT1-1

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: S. Schmidt
  1. 33R. Kwasigroch
  2. 4M. Morgenstern
  3. 2S. Weiland
  4. 54T. Hoffmann
  5. 10Ä. Ben-Hatira
  6. 14M. Čović
  7. 24B. Dárdai ▼ 72'
  8. 17N. El-Jindaoui
  9. 47T. Rölke
  10. 26G. Christensen
  11. 39D. Scherhant ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11R. Werthmüller ▲ 61'
  2. 7Mustafa Abdullatif ▲ 72'
  3. 1M. Mohwinkel
  4. 9T. Fuchs
  5. 15P. Matiebel
  6. 23D. Schickersinsky
  7. 55J. Gottschalk
Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 44N. Müller
  2. 5L. Wilton
  3. 15L. Zimmer
  4. 23M. Schütt
  5. 25A. Ballo
  6. 24L. Sirch
  7. 7J. Held
  8. 6Z. Piplica
  9. 11R. Adigo ▼ 83'
  10. 32J. Weigel
  11. 99O. Atilgan ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 34T. Dombrowa ▲ 83'
  2. 17J. Löwe ▲ 90'
  3. 4J. Sierck
  4. 8F. Abderrahmane
  5. 10M. Arslan
  6. 16N. Rieger
  7. 20P. Krause

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
60Ghi được59
70Thủng lưới69
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu