RB Leipzig W vs Nürnberg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 2-1 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 3, hòa 2, Nürnberg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- LLDDL Nürnberg W
- 20' Emilía Kiær Ásgeirsdóttir · Sára Pusztai 1-0
- 45' ▲ Nikoline Hougaard Dudek ▼ Zenia Mertens
- 45' ▲ Louna Lapassouse ▼ charline coutel
- HT1-0
- 61' ▲ Sanja Homann ▼ Fany Proniez
- 63' Aleksandra Lobanova
- 64' ▲ Therese Simonsson ▼ charlotte hulst
- 67' ▲ Maëlle Seguin ▼ Louna Lapassouse
- 74' Leia Varley
- 77' Emilía Kiær Ásgeirsdóttir · Lou-Ann Joly 2-0
- 79' ▲ E. Pfister ▼ Lou-Ann Joly
- 82' ▲ Julia Pollak ▼ Lara Meroni
- 83' ▲ Selma Licina ▼ K. Bednorz
- 88' 2-1 Sanja Homann
- 90' Aleksandra Lobanova
- 90'+3 ▲ Linde Anna Veefkind ▼ Sára Pusztai
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Herzog 7.7
- 12J. Mathys 6.1
- 3A. Norheim 6.2
- 4Z. Mertens ▼ 45' 6.7
- 22A. Tuin 6.7
- 18S. Pusztai ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6L. Joly ⇢ ▼ 79' 6.9
- 77C. Hulst ▼ 64' 6.5
- 16A. Schasching 6.3
- 8Emilía Kiær Ásgeirsdóttir ⚽2 9.3
- 17D. Boboy 6.3
Dự bị 6
- 20E. Pfister ▲ 79' 6.4
- 44M. Kropp
- 19M. Kleemann
- 24N. Dudek ▲ 45' 6.1
- 27T. Simonsson ▲ 64' 6.5
- 25L. Veefkind ▲ 90' 0
- 1L. Romero 5.9
- 17M. Bleil 6.2
- 4A. Lobanova 5.3
- 2L. Varley 6.5
- 21K. Bednorz ▼ 83' 5.6
- 3F. Proniez ▼ 61' 5.8
- 6C. Coutel ▼ 45' 6.9
- 10J. Brengel 6.3
- 11L. Meroni ▼ 82' 6.6
- 15E. Papai 6.5
- 24N. Lein 6.3
Dự bị 7
- 28M. Seguin ▲ 67' 6.0
- 33R. Adamczyk
- 5C. Fröhlich
- 19S. Homann ⚽ ▲ 61' 7.0
- 99L. Lapassouse ▲ 45' 6.4
- 7S. Licina ▲ 83' 5.7
- 22J. Pollak ▲ 82' 6.0
Thống kê
00⚑7
⚑821
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm19
2Trúng đích7
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn6
7Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua0
433Chuyền bóng378
333Chuyền chính xác297
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 12 | 4 | 4 - 9 | -5 | 0 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 11 | -10 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
3Ghi được7
6Thủng lưới14
0.75Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai3