RB Leipzig W vs Nürnberg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 3-1 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 3, hòa 2, Nürnberg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- LLDDL Nürnberg W
- 4' M. Schimmer · N. Dudek 1-0
- 8' M. Schimmer · L. Joly 2-0
- 26' Julia Pollak
- 41' Fany Proniez
- 43' D. Boboy · L. Joly 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Varley ▼ J. Pollak
- 46' ▲ S. Licina ▼ A. Polaskova
- 47' 3-1 E. Papai · L. Guttenberger
- 55' Julia Landenberger
- 58' Selma Licina
- 68' ▲ G. Chmielinski ▼ M. Schimmer
- 68' ▲ M. Lindner ▼ F. Mai
- 79' ▲ L. Graf ▼ S. Starke
- 79' ▲ J. Magerl ▼ J. Landenberger
- 79' ▲ J. Baumgartel ▼ L. Miller
- 88' ▲ P. Oteng ▼ D. Boboy
- 88' ▲ M. Seguin ▼ B. Fordos
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Herzog 7.0
- 13S. Starke ▼ 79' 7.2
- 3A. Norheim 6.9
- 21J. Landenberger ▼ 79' 6.9
- 24N. Dudek ⇢ 7.0
- 6L. Joly ⇢2 7.2
- 16A. Schasching 6.3
- 27M. Muller 6.7
- 14M. Schimmer ⚽2 ▼ 68' 8.9
- 17D. Boboy ⚽ ▼ 88' 7.3
- 8E. Asgeirsdottir 6.9
Dự bị 8
- 28L. von Schrader
- 20V. Krug
- 26L. Graf ▲ 79' 6.3
- 23K. Spitzner
- 4R. Grunenberg
- 10G. Chmielinski ▲ 68' 6.9
- 5J. Magerl ▲ 79' 6.6
- 9P. Oteng ▲ 88'
- 25L. Romero 6.2
- 3F. Proniez 6.0
- 27B. Fordos ▼ 88' 5.9
- 5C. Frohlich 6.6
- 22J. Pollak ▼ 46' 5.9
- 18F. Mai ▼ 68' 6.3
- 4L. Guttenberger ⇢ 6.3
- 9L. Miller ▼ 79' 6.2
- 24N. Lein 5.9
- 26A. Polaskova ▼ 46' 7.2
- 15E. Papai ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 21A. Chaves
- 7L. Varley ▲ 46' 6.3
- 17S. Licina ▲ 46' 6.9
- 2K. Svensson
- 28M. Seguin ▲ 88'
- 20J. Baumgartel ▲ 79' 6.5
- 14M. Lindner ▲ 68' 7.0
Thống kê
01⚑2
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị0
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
441Chuyền bóng288
356Chuyền chính xác180
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu27
47Ghi được34
49Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20