Nürnberg W

Nürnberg W

Đức · Frauen-Bundesliga

Nürnberg W: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 2, số trận: 7. Trận tiếp theo: Nürnberg W vs Bayer Leverkusen W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: 1. FC Union Berlin W 2-1 Nürnberg W, 18 tháng 10.

Phong độ
LLWLL
HLV
Thomas Oostendorp · Từ 2025
Vị trí
13 · Đ: 2 · Tr: 7 →
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nuremberg · 50.000

Lịch thi đấu

15-11
Nürnberg W
FC Koln W
–
–
22-11
Mainz 05 W
Nürnberg W
–
–
13-12
Bayern Munich W
Nürnberg W
–
–
20-12
Nürnberg W
SV Werder Bremen W
–
–
17-01
VfL Wolfsburg W
Nürnberg W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
2,3
Tổng
3,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–2–11
Sân khách
4–5–12
Thắng đậm nhất
10-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 1
Hiệp hai
0,9 : 1,3
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 95%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 8%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 0-23× · 8%
  • 1-32× · 5%
  • 1-42× · 5%
  • 0-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 7025 102304-4-2
DFB Pokal - Women 1100 1001—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 18 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 29 · 16% 13% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 16 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 18 · 10% 12% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 26 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 37 · 21% 19% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 22 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 26 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 24 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 27 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 28 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 42 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 83, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu