RB Leipzig W vs Nürnberg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 0-0 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 3, hòa 2, Nürnberg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- LLDDL Nürnberg W
- 30' Franziska Mai
- HT0-0
- 63' ▲ F. Sakar ▼ J. Pollak
- 63' ▲ L. Andrade ▼ K. Janež
- 64' Luisa Guttenberger
- 67' ▲ N. Burkard ▼ F. Mai
- 67' ▲ N. Lein ▼ L. Guttenberger
- 82' ▲ N. Bauereisen ▼ V. Haim
- 83' Lara Schmidt
- 86' Sandra Starke
- 89' Luca Graf
- 90' ▲ B. Brecht ▼ M. Müller
- 90'+3 ▲ E. Kusch ▼ M. Steck
- FT0-0
Đội hình
- 12E. Herzog 7.0
- 2F. Kempe 7.0
- 20V. Krug 7.2
- 21J. Landenberger 6.9
- 29J. Pollak ▼ 63' 6.3
- 7K. Janež ▼ 63' 6.7
- 19J. Hipp 6.9
- 26L. Graf 6.3
- 10V. Fudalla 6.9
- 27M. Müller ▼ 90' 6.9
- 13S. Starke 6.6
Dự bị 7
- 24F. Sakar ▲ 63' 6.5
- 17L. Andrade ▲ 63' 7.0
- 11B. Brecht ▲ 90'
- 16M. Croatto
- 4N. Räcke
- 3J. Schaller
- 1G. Schüller
- 25K. Krammer 7.5
- 28M. Steck ▼ 90' 6.9
- 27L. Schmidt 7.3
- 6J. May 6.3
- 15R. Salfelder 6.6
- 18F. Mai ▼ 67' 7.3
- 4L. Guttenberger ▼ 67' 6.9
- 5A. Mailbeck 6.9
- 12A. Thöle 6.9
- 30M. Dešić 6.9
- 19V. Haim ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 22N. Burkard ▲ 67' 6.3
- 24N. Lein ▲ 67' 6.3
- 23N. Bauereisen ▲ 82' 6.6
- 9E. Kusch ▲ 90'
- 7M. Scholz
- 17L. Brunmair
- 21S. Tölzel
Thống kê
02⚑6
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
303Chuyền bóng277
185Chuyền chính xác177
61%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu23
33Ghi được16
44Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai8