Nürnberg W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 1-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 2, RB Leipzig W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- DLLDW RB Leipzig W
- 11' Luisa Guttenberger
- 18' 0-1 N. Dudek · A. Norheim
- HT0-1
- 54' N. Lein 1-1
- 60' ▲ L. Baum ▼ V. Krug
- 60' ▲ M. Muller ▼ G. Chmielinski
- 62' ▲ C. Frohlich ▼ L. Guttenberger
- 70' ▲ F. Mai ▼ A. Polaskova
- 77' Julia Pollak
- 78' ▲ M. Kadowaki ▼ M. Schimmer
- 85' Laura Miller
- 89' Selma Licina
- 90'+4 Marlene Müller
- 90'+4 ▲ K. Svensson ▼ J. Pollak
- 90'+4 ▲ A. Mailbeck ▼ L. Miller
- FT1-1
Đội hình
- 21L. Rusek 7.3
- 16A. Gambone 7.2
- 4L. Guttenberger ▼ 62' 6.2
- 27B. Fordos 7.0
- 15O. Wos 6.3
- 22J. Pollak ▼ 90' 7.3
- 19S. Homann 7.5
- 17S. Licina 6.3
- 9L. Miller ▼ 90' 7.0
- 24N. Lein ⚽ 8.0
- 26A. Polaskova ▼ 70' 6.2
Dự bị 8
- 25K. Krammer
- L. Romero
- 2K. Svensson ▲ 90'
- 5C. Frohlich ▲ 62' 6.6
- 6A. Mailbeck ▲ 90'
- 12A. Thole
- 18F. Mai ▲ 70' 6.3
- 29H. Deuber
- 1E. Herzog 7.5
- 20V. Krug ▼ 60' 7.0
- 3A. Norheim ⇢ 7.0
- 21J. Landenberger 7.3
- 14M. Schimmer ▼ 78' 6.3
- 13S. Starke 6.9
- 24N. Dudek ⚽ 7.2
- 10G. Chmielinski ▼ 60' 6.0
- 16A. Schasching 6.3
- 17D. Boboy 6.2
- 7G. Hoffmann 6.2
Dự bị 9
- 28L. von Schrader
- 5J. Magerl
- 6L. Joly
- 8E. Asgeirsdottir
- 9P. Oteng
- 11L. Baum ▲ 60' 6.3
- 15M. Kadowaki ▲ 78' 6.5
- 26L. Graf
- 27M. Muller ▲ 60' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị5
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
254Chuyền bóng524
157Chuyền chính xác423
62%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu28
34Ghi được47
62Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.68
1Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai21