Nürnberg W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Leipzig W

Nürnberg W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 0-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 2, RB Leipzig W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 20
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Phong độ
LLDDL Nürnberg W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 21' Marina Scholz
  2. 33' Lea Paulick
  3. 34' 0-1 V. Fudalla11m
  4. 45'+1 Mimmi Larsson
  5. HT0-1
  6. 46' M. Croatto J. Pollak
  7. 70' W. Kaczor A. Mailbeck
  8. 70' J. Hipp L. Andrade
  9. 70' B. Brecht M. Larsson
  10. 79' N. Lein A. Thöle
  11. 79' V. Haim M. Dešić
  12. 87' K. Spitzner G. Rackow
  13. 88' L. Felix F. Mai
  14. 88' R. Salfelder L. Guttenberger
  15. 90'+3 Elvira Herzog
  16. 90'+1 Barbara Brecht
  17. 90'+5 N. Räcke V. Fudalla
  18. FT0-1

Đội hình

Nürnberg W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Oostendorp
  1. 1L. Paulick 7.3
  2. 28M. Steck 6.9
  3. 4L. Guttenberger ▼ 88' 7.2
  4. 6J. May 6.7
  5. 12A. Thöle ▼ 79' 6.9
  6. 18F. Mai ▼ 88' 6.7
  7. 37S. Magnúsdóttir 6.3
  8. 5A. Mailbeck ▼ 70' 6.9
  9. 7M. Scholz 6.2
  10. 30M. Dešić ▼ 79' 7.2
  11. 23N. Bauereisen 7.5

Dự bị 7

  1. 10W. Kaczor ▲ 70' 6.2
  2. 24N. Lein ▲ 79' 6.7
  3. 19V. Haim ▲ 79' 6.2
  4. 13L. Felix ▲ 88' 6.7
  5. 15R. Salfelder ▲ 88' 6.3
  6. 17L. Brunmair
  7. 21S. Tölzel
RB Leipzig W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ş. Uzun
  1. 12E. Herzog 7.2
  2. 27M. Müller 6.9
  3. 20V. Krug 7.2
  4. 21J. Landenberger 6.6
  5. 29J. Pollak ▼ 46' 6.6
  6. 26L. Graf 6.9
  7. 13S. Starke 7.6
  8. 17L. Andrade ▼ 70' 7.9
  9. 10V. Fudalla ▼ 90' 7.3
  10. 8G. Rackow ▼ 87' 6.6
  11. 14M. Larsson ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 16M. Croatto ▲ 46' 6.3
  2. 19J. Hipp ▲ 70' 6.6
  3. 11B. Brecht ▲ 70' 6.7
  4. 23K. Spitzner ▲ 87' 6.5
  5. 4N. Räcke ▲ 90'
  6. 15J. Magerl
  7. 2F. Kempe
  8. 25E. Böettcher
  9. 7K. Janež

Thống kê

024
630
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm21
3Trúng đích5
6Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
337Chuyền bóng375
213Chuyền chính xác262
63%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

23Trận đấu24
16Ghi được33
62Thủng lưới44
0.7Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu