RB Leipzig W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 1-1 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 3, SV Werder Bremen W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 23
- Phong độ
- LDLLD RB Leipzig W
- WWWWL SV Werder Bremen W
- 13' D. Boboy 1-0
- 41' ▲ V. Krug ▼ M. Schimmer
- 45' Juliane Wirtz
- HT1-0
- 50' Annabel Schasching
- 60' ▲ L. Schmidt ▼ H. Nemeth
- 60' ▲ L. Petermann ▼ M. Desic
- 64' 1-1 L. Muhlhaus11m
- 66' ▲ G. Chmielinski ▼ S. Starke
- 73' ▲ R. Walkling ▼ J. Wirtz
- 74' Chiara Anna D'Angelo
- 82' ▲ S. Matheis ▼ M. Alber
- 82' ▲ S. Ernst ▼ M. Sternad
- 90' Lara Schmidt
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Herzog 7.2
- 24N. Dudek 6.7
- 3A. Norheim 7.0
- 21J. Landenberger 6.9
- 27M. Muller 6.2
- 13S. Starke ▼ 66' 6.5
- 11L. Baum 6.9
- 8E. Asgeirsdottir 5.7
- 16A. Schasching 6.2
- 14M. Schimmer ▼ 41' 7.3
- 17D. Boboy ⚽ 8.9
Dự bị 6
- 44M. Kropp
- 20V. Krug ▲ 41' 6.0
- 23K. Spitzner
- 4R. Grunenberg
- 10G. Chmielinski ▲ 66' 6.9
- 5J. Magerl
- 39M. El Sherif 8.3
- 15M. Weiss 6.6
- 5M. Ulbrich 6.6
- 23H. Nemeth ▼ 60' 6.7
- 2C. D'Angelo 6.6
- 18L. Hausicke 6.7
- 28J. Wirtz ▼ 73' 6.9
- 11M. Sternad ▼ 82' 6.3
- 7L. Muhlhaus ⚽ 7.9
- 37M. Alber ▼ 82' 6.9
- 9M. Desic ▼ 60' 6.5
Dự bị 8
- 1V. Fischer
- 8A. Arfaoui
- 19S. Matheis ▲ 82' 6.3
- 24L. Schmidt ▲ 60' 6.7
- 13R. Walkling ▲ 73' 6.6
- 20L. Petermann ▲ 60' 6.3
- 14M. Brandenburg
- 26S. Ernst ▲ 82' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑730
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm9
5Trúng đích5
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc7
4Việt vị3
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
340Chuyền bóng377
264Chuyền chính xác291
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu30
47Ghi được54
49Thủng lưới39
1.68Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31