SV Werder Bremen W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Leipzig W

SV Werder Bremen W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 1-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 3, RB Leipzig W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 18
Sân vận động
Weserstadion Platz 11, Bremen
Phong độ
WWWWL SV Werder Bremen W
LDLLD RB Leipzig W
  1. 18' 0-1 B. Brecht
  2. 34' Chiara Hahn
  3. 34' N. Räcke V. Krug
  4. HT0-1
  5. 53' Gianna Rackow
  6. 56' S. Weidauer 1-1
  7. 61' Tuana Keles
  8. 61' L. Andrade B. Brecht
  9. 62' L. Marti G. Rackow
  10. 74' J. Sehan M. Sternad
  11. 76' Julia Pollak
  12. 78' S. Starke M. Larsson
  13. 78' M. Croatto J. Pollak
  14. 90'+6 H. Németh J. Sehan
  15. FT1-1

Đội hình

SV Werder Bremen W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Horsch
  1. 1L. Peng 6.3
  2. 8M. Weiß 6.5
  3. 5M. Ulbrich 7.3
  4. 14M. Brandenburg 7.9
  5. 27N. Lührßen 6.9
  6. 19S. Matheis 6.7
  7. 28J. Wirtz 7.3
  8. 21C. Hahn 7.0
  9. 10T. Mahmoud 6.9
  10. 9S. Weidauer 7.7
  11. 11M. Sternad ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 15J. Sehan ▲ 74' 6.3
  2. 23H. Németh ▲ 90'
  3. 16E. Bernhardt
  4. 20C. Meyer
  5. 6R. Wichmann
  6. 29M. Kunkel
  7. 32G. Pettersen
  8. 3M. Janzen
  9. 37L. Dahms
RB Leipzig W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ş. Uzun
  1. 12E. Herzog 6.9
  2. 27M. Müller 6.0
  3. 20V. Krug ▼ 34' 7.2
  4. 21J. Landenberger 6.7
  5. 29J. Pollak ▼ 78' 6.6
  6. 26L. Graf 6.9
  7. 19J. Hipp 6.6
  8. 10V. Fudalla 6.5
  9. 11B. Brecht ▼ 61' 7.2
  10. 8G. Rackow ▼ 62' 6.5
  11. 14M. Larsson ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 4N. Räcke ▲ 34' 6.3
  2. 17L. Andrade ▲ 61' 6.5
  3. 30L. Marti ▲ 62' 6.7
  4. 13S. Starke ▲ 78' 6.6
  5. 16M. Croatto ▲ 78' 6.9
  6. 32M. Werner
  7. 7K. Janež
  8. 15J. Magerl
  9. 1G. Schüller

Thống kê

028
220
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
472Chuyền bóng348
374Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu24
37Ghi được33
36Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu