RB Leipzig W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 2-0 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 3, SV Werder Bremen W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 8' L. Andrade · G. Hoffmann 1-0
- 17' Julia Landenberger
- 17' Sophie Weidauer
- 31' ▲ J. Wirtz ▼ H. Németh
- 35' Marleen Schimmer
- 35' Tuana Keles
- HT1-0
- 50' G. Hoffmann · S. Starke 2-0
- 53' ▲ S. Matheis ▼ M. Brandenburg
- 68' ▲ J. Hipp ▼ L. Joly
- 73' Jenny Hipp
- 76' ▲ R. Wichmann ▼ R. Dieckmann
- 76' ▲ E. Pápai ▼ S. Weidauer
- 82' ▲ N. Räcke ▼ M. Müller
- 82' ▲ M. Croatto ▼ G. Hoffmann
- 85' Julia Magerl
- 90'+1 Michela Croatto
- 90'+3 ▲ J. Pollak ▼ L. Andrade
- 90'+3 ▲ S. Schmid ▼ M. Schimmer
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Herzog 7.3
- 20V. Krug 6.7
- 5J. Magerl 6.9
- 21J. Landenberger 6.7
- 17L. Andrade ⚽ ▼ 90' 7.2
- 6L. Joly ▼ 68' 7.2
- 13S. Starke ⇢ 7.2
- 27M. Müller ▼ 82' 6.9
- 10V. Fudalla 7.2
- 7G. Hoffmann ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.2
- 14M. Schimmer ▼ 90' 6.9
Dự bị 8
- 19J. Hipp ▲ 68' 6.6
- 4N. Räcke ▲ 82' 6.7
- 16M. Croatto ▲ 82' 6.3
- 29J. Pollak ▲ 90'
- 37S. Schmid ▲ 90'
- 32M. Werner
- 25E. Böettcher
- 26L. Graf
- 1L. Peng 6.2
- 14M. Brandenburg ▼ 53' 6.2
- 5M. Ulbrich 6.9
- 23H. Németh ▼ 31' 6.3
- 21C. Siems 6.9
- 13R. Walkling 7.9
- 24L. Schmidt 6.3
- 22R. Dieckmann ▼ 76' 6.5
- 10T. Mahmoud 7.7
- 9S. Weidauer ▼ 76' 6.9
- 7L. Mühlhaus 7.6
Dự bị 7
- 28J. Wirtz ▲ 31' 6.9
- 19S. Matheis ▲ 53' 7.0
- 6R. Wichmann ▲ 76' 6.3
- 16E. Pápai ▲ 76' 6.7
- 37L. Dahms
- 8A. Arfaoui
- 48D. Lemey
Thống kê
05⚑3
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc6
4Việt vị1
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
4Cứu thua1
348Chuyền bóng363
257Chuyền chính xác264
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu27
30Ghi được41
41Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27