SV Werder Bremen W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 1-4 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 3, RB Leipzig W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- DLLDW RB Leipzig W
- 3' Ricarda Walkling
- 7' 0-1 V. Fudalla
- HT0-1
- 46' ▲ E. Pápai ▼ S. Matheis
- 47' S. Weidauer · T. Mahmoud 1-1
- 56' 1-2 E. Ásgeirsdóttir · V. Fudalla
- 59' Lina Hausicke
- 62' ▲ R. Dieckmann ▼ R. Walkling
- 62' ▲ V. Wieder ▼ M. Sternad
- 63' ▲ L. Marti ▼ M. Kadowaki
- 63' 1-3 V. Fudalla · M. Müller
- 72' ▲ A. Mahmoud ▼ L. Mühlhaus
- 72' ▲ L. Dahms ▼ S. Weidauer
- 78' ▲ M. Croatto ▼ M. Müller
- 85' Lara Marti
- 89' ▲ S. Schmid ▼ G. Hoffmann
- 89' ▲ N. Räcke ▼ F. Kempe
- 90' ▲ R. Grunenberg ▼ E. Ásgeirsdóttir
- 90'+2 1-4 M. Schimmer · V. Fudalla
- FT1-4
Đội hình
- 1L. Peng 5.6
- 24L. Schmidt 5.9
- 18L. Hausicke 5.3
- 4K. Ronan 6.0
- 10T. Mahmoud ⇢ 6.6
- 13R. Walkling ▼ 62' 6.9
- 8A. Arfaoui 7.6
- 19S. Matheis ▼ 46' 6.2
- 9S. Weidauer ⚽ ▼ 72' 7.7
- 11M. Sternad ▼ 62' 6.5
- 7L. Mühlhaus ▼ 72' 7.0
Dự bị 8
- 16E. Pápai ▲ 46' 6.6
- 22R. Dieckmann ▲ 62' 6.2
- 31V. Wieder ▲ 62' 6.7
- 20A. Mahmoud ▲ 72' 6.5
- 37L. Dahms ▲ 72' 6.3
- 26S. Ņesterova
- 23H. Németh
- 17A. Dahl
- 1E. Herzog 6.3
- 20V. Krug 6.9
- 21J. Landenberger 7.0
- 2F. Kempe ▼ 89' 7.0
- 27M. Müller ⇢ ▼ 78' 6.0
- 19J. Hipp 6.9
- 10V. Fudalla ⚽2 ⇢2 10.0
- 14M. Schimmer ⚽ 7.3
- 15M. Kadowaki ▼ 63' 6.2
- 7G. Hoffmann ▼ 89' 6.9
- 8E. Ásgeirsdóttir ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 6
- 30L. Marti ▲ 63' 6.7
- 16M. Croatto ▲ 78' 6.5
- 37S. Schmid ▲ 89'
- 4N. Räcke ▲ 89'
- 34R. Grunenberg ▲ 90'
- 28L. von Schrader
Thống kê
11⚑4
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
349Chuyền bóng425
251Chuyền chính xác338
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu23
41Ghi được30
44Thủng lưới41
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai23