SV Werder Bremen W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Leipzig W

SV Werder Bremen W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 2-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 3, RB Leipzig W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Weserstadion Platz 11, Bremen
Phong độ
WWWLW SV Werder Bremen W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 39' M. Ulbrich · S. Beck 1-0
  2. 45' Medina Dešić
  3. HT1-0
  4. 57' Julia Landenberger
  5. 64' N. Dudek E. Asgeirsdottir
  6. 64' L. Graf L. Joly
  7. 64' P. Oteng G. Chmielinski
  8. 68' A. Arfaoui V. Wieder
  9. 68' R. Wichmann S. Beck
  10. 71' 1-1 M. Muller · L. Graf
  11. 73' Amira Arfaoui
  12. 74' R. Walkling L. Hausicke
  13. 75' E. Papai M. Desic
  14. 81' E. Papai · J. Wirtz 2-1
  15. 87' R. Dieckmann L. Muhlhaus
  16. 90'+8 Mariella El Sherif
  17. 90' K. Spitzner D. Boboy
  18. FT2-1

Đội hình

SV Werder Bremen W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Friederike Kromp
  1. 39M. El Sherif 7.7
  2. 15M. Weiss 6.6
  3. 5M. Ulbrich 7.9
  4. 23H. Nemeth 6.2
  5. 2C. D'Angelo 6.3
  6. 27S. Beck ▼ 68' 7.2
  7. 28J. Wirtz 6.9
  8. 18L. Hausicke ▼ 74' 6.3
  9. 31V. Wieder ▼ 68' 6.9
  10. 7L. Muhlhaus ▼ 87' 6.6
  11. 9M. Desic ▼ 75' 7.0

Dự bị 8

  1. 1V. Fischer
  2. 4K. Ronan
  3. 24L. Schmidt
  4. 8A. Arfaoui ▲ 68' 6.6
  5. 22R. Dieckmann ▲ 87' 6.6
  6. 13R. Walkling ▲ 74' 6.6
  7. 6R. Wichmann ▲ 68' 6.3
  8. 16E. Papai ▲ 75'
RB Leipzig W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jonas Stephan
  1. 1E. Herzog 6.3
  2. 20V. Krug 7.0
  3. 3A. Norheim 6.3
  4. 21J. Landenberger 6.3
  5. 27M. Muller 6.2
  6. 11L. Baum 6.6
  7. 6L. Joly ▼ 64' 6.3
  8. 16A. Schasching 6.2
  9. 8E. Asgeirsdottir ▼ 64' 6.3
  10. 10G. Chmielinski ▼ 64' 6.9
  11. 17D. Boboy ▼ 90' 6.6

Dự bị 8

  1. 28L. von Schrader
  2. 24N. Dudek ▲ 64' 6.2
  3. 5J. Magerl
  4. 26L. Graf ▲ 64' 7.7
  5. 4R. Grunenberg
  6. 15M. Kadowaki
  7. 9P. Oteng ▲ 64' 6.2
  8. 23K. Spitzner ▲ 90' 6.7

Thống kê

035
310
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm9
3Trúng đích5
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
400Chuyền bóng468
297Chuyền chính xác364
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

30Trận đấu28
54Ghi được47
39Thủng lưới49
1.8Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu