TSG 1899 Hoffenheim W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 0-1 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 3, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- WDLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- 17' ▲ J. Kielland ▼ A. Popp
- 28' Valesca Ampoorter
- HT0-0
- 46' Lisa Doorn
- 68' 0-1 L. Beerensteyn · C. Dijkstra
- 69' ▲ T. Bjelde ▼ J. Levels
- 69' ▲ A. Kerim-Lindland ▼ V. Endemann
- 80' ▲ M. Steiner ▼ V. Ampoorter
- 81' ▲ J. Grimm ▼ L. Gloning
- 85' ▲ N. Luyet ▼ N. Van Dijk
- 87' ▲ L. Saelen ▼ L. Beerensteyn
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Dick 7.3
- 9J. Janssens 7.3
- 34S. Vohringer 6.6
- 6V. Diehm 6.7
- 14L. Doorn 7.2
- 4L. Kaut 7.0
- 18V. Ampoorter ▼ 80' 6.3
- 17F. Harsch 6.9
- 20L. Gloning ▼ 81' 6.6
- 25N. Van Dijk ▼ 85' 6.5
- 29S. Cerci 6.5
Dự bị 9
- 36R. Brautigam
- 16D. Grabowska
- 13W. Douma
- 19M. Steiner ▲ 80' 6.7
- 8N. Sinka
- 11L. Natter
- 23C. Hahn
- 7N. Luyet ▲ 85' 6.5
- 26J. Grimm ▲ 81' 6.7
- 1S. Johannes 7.0
- 39S. Linder 6.5
- 3C. Dijkstra ⇢ 8.2
- 20G. Bergsvand 7.2
- 15J. Levels ▼ 69' 7.3
- 5E. Peddemors 6.2
- 10S. Huth 6.9
- 6J. Minge 8.0
- 11A. Popp ▼ 17' 6.6
- 25V. Endemann ▼ 69' 6.2
- 9L. Beerensteyn ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 8
- 21M. Tufekovic
- 28C. Zicai
- 33J. Pujols
- 41L. Saelen ▲ 87'
- 2T. Bjelde ▲ 69' 6.7
- 18J. Kielland ▲ 17' 6.9
- 13L. Papp
- 38A. Kerim-Lindland ▲ 69' 6.5
Thống kê
02⚑1
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm16
1Trúng đích4
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị2
4Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
379Chuyền bóng578
291Chuyền chính xác489
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu42
54Ghi được107
37Thủng lưới63
1.93Bàn thắng mỗi trận2.55
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai68