VfL Wolfsburg W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-2 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 6, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 18' 0-1 E. Memeti · M. Specht
- 42' Vivien Endemann
- 45'+1 0-2 D. Janssenphản lưới
- HT0-2
- 54' Michaela Specht
- 55' D. Janssen11m 1-2
- 59' ▲ M. Hegering ▼ D. Janssen
- 66' ▲ N. Billa ▼ M. Alber
- 69' Fabienne Dongus
- 70' ▲ L. Oberdorf ▼ S. Huth
- 73' Lynn Wilms
- 80' ▲ G. Corley ▼ J. Feldkamp
- 82' ▲ F. Kalma ▼ J. Brand
- 83' ▲ Nuria Rábano ▼ F. Rauch
- 83' ▲ J. Wedemeyer ▼ L. Wilms
- 87' ▲ V. Diehm ▼ J. Janssens
- 87' ▲ Marta Cazalla ▼ E. Memeti
- 89' A. Popp · L. Oberdorf 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22L. Schmitz 6.3
- 2L. Wilms ▼ 83' 7.2
- 4K. Hendrich 6.9
- 6D. Janssen ⚽ ▼ 59' 7.3
- 13F. Rauch ▼ 83' 6.9
- 10S. Huth ▼ 70' 7.2
- 8L. Lattwein 6.6
- 25V. Endemann 7.0
- 11A. Popp ⚽ 8.3
- 29J. Brand ▼ 82' 7.5
- 9E. Pajor 7.2
Dự bị 9
- 31M. Hegering ▲ 59' 7.0
- 5L. Oberdorf ▲ 70' 7.0
- 19F. Kalma ▲ 82' 6.7
- 14Nuria Rábano ▲ 83' 6.7
- 24J. Wedemeyer ▲ 83' 6.3
- 27R. Xhemaili
- 30A. Borbe
- 7C. Hagel
- 17K. Demann
- 1M. Tufeković 7.2
- 8P. Krumbiegel 6.5
- 6M. Specht ⇢ 6.7
- 14L. Doorn 7.0
- 22S. Linder 7.2
- 31J. Feldkamp ▼ 80' 6.9
- 33F. Dongus 6.7
- 17F. Harsch 7.0
- 11M. Alber ▼ 66' 6.6
- 9J. Janssens ▼ 87' 6.3
- 7E. Memeti ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 8
- 16N. Billa ▲ 66' 6.5
- 10G. Corley ▲ 80' 6.5
- 32V. Diehm ▲ 87' 6.3
- 15Marta Cazalla ▲ 87' 6.2
- 28L. von Schrader
- 27V. Leimenstoll
- 24C. D'Angelo
- 4L. Kaut
Thống kê
02⚑9
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
27Dứt điểm5
7Trúng đích1
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
454Chuyền bóng354
340Chuyền chính xác237
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
29Trận đấu25
91Ghi được53
24Thủng lưới38
3.14Bàn thắng mỗi trận2.12
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai29