VfL Wolfsburg W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-1 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 6, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 8
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- WDLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 17' ▲ M. Steiner ▼ L. Natter
- 38' J. Janssens
- HT0-0
- 46' ▲ L. Beerensteyn ▼ J. Kielland
- 54' L. Kaut
- 61' ▲ K. Bussy ▼ C. Zicai
- 72' L. Beerensteyn · K. Bussy 1-0
- 77' ▲ L. Lattwein ▼ E. Peddemors
- 81' 1-1 V. Ampoorter11m
- 85' ▲ J. Grimm ▼ V. Ampoorter
- 87' ▲ S. Vallotto ▼ J. Minge
- 90' L. Kaut
- 90' L. Kaut
- 90' S. Vallotto 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Johannes
- 39S. Linder
- 3C. Dijkstra
- 20G. Bergsvand
- 15J. Levels
- 18J. Kielland ▼ 46'
- 6J. Minge ▼ 87'
- 10S. Huth
- 5E. Peddemors ▼ 77'
- 28C. Zicai ▼ 61'
- 11A. Popp
Dự bị 9
- 21M. Tufekovic
- 19K. Bussy ▲ 61'
- 14S. Vallotto ▲ 87'
- 2T. Bjelde
- 9L. Beerensteyn ▲ 46'
- 8L. Lattwein ▲ 77'
- 33J. Pujols
- 41L. Saelen
- 13L. Papp
- 1L. Dick
- 13W. Douma
- 6V. Diehm
- 5J. Rankin
- 20L. Gloning
- 18V. Ampoorter ▼ 85'
- 17F. Harsch
- 4L. Kaut
- 9J. Janssens
- 11L. Natter ▼ 17'
- 24F. Delacauw
Dự bị 8
- 27J. Schmid
- 8N. Sinka
- 19M. Steiner ▲ 17'
- 26J. Grimm ▲ 85'
- 28M. Roder
- 30N. Bitzer
- 34S. Vohringer
- 39C. Alp
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
42Trận đấu28
107Ghi được54
63Thủng lưới37
2.55Bàn thắng mỗi trận1.93
10Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn17
68Hiệp hai27