TSG 1899 Hoffenheim W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 2-1 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 3, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 12' Jule Brand
- 21' P. Krumbiegel 1-0
- 34' ▲ F. Kalma ▼ A. Popp
- 45' Franziska Harsch
- HT1-0
- 57' ▲ J. Janssens ▼ J. Hickelsberger
- 70' Marina Hegering
- 70' M. Specht11m 2-0
- 71' ▲ V. Diehm ▼ F. Dongus
- 71' ▲ G. Corley ▼ M. Kössler
- 73' Jill Janssens
- 74' ▲ V. Endemann ▼ C. Hagel
- 74' ▲ L. Wilms ▼ J. Wedemeyer
- 77' Franziska Harsch
- 77' Franziska Harsch
- 77' Lena Oberdorf
- 82' ▲ L. Doorn ▼ M. Alber
- 84' ▲ C. Küver ▼ M. Hegering
- 88' 2-1 J. Brand · F. Kalma
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Tufeković 8.3
- 8P. Krumbiegel ⚽ 7.5
- 15Marta Cazalla 7.2
- 6M. Specht ⚽ 7.2
- 22S. Linder 7.3
- 17F. Harsch 6.6
- 33F. Dongus ▼ 71' 7.0
- 18J. Hickelsberger ▼ 57' 6.3
- 11M. Alber ▼ 82' 7.2
- 7E. Memeti 5.9
- 25M. Kössler ▼ 71' 6.5
Dự bị 8
- 9J. Janssens ▲ 57' 6.3
- 32V. Diehm ▲ 71' 6.2
- 10G. Corley ▲ 71' 6.3
- 14L. Doorn ▲ 82' 6.7
- 20L. Maier
- 21L. Dick
- 31J. Feldkamp
- 16N. Billa
- 1M. Frohms 6.6
- 24J. Wedemeyer ▼ 74' 6.9
- 4K. Hendrich 6.7
- 31M. Hegering ▼ 84' 6.3
- 6D. Janssen 7.2
- 10S. Huth 7.9
- 5L. Oberdorf 7.6
- 7C. Hagel ▼ 74' 6.0
- 23S. Jónsdóttir 7.7
- 11A. Popp ▼ 34' 6.9
- 29J. Brand ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 19F. Kalma ▲ 34' 8.0
- 25V. Endemann ▲ 74' 6.3
- 2L. Wilms ▲ 74' 6.7
- 16C. Küver ▲ 84' 6.6
- 14Nuria Rábano
- 27R. Xhemaili
- 22L. Schmitz
- 17K. Demann
- 30A. Borbe
Thống kê
13⚑2
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm34
4Trúng đích8
1Chệch đích18
7Sút trong vòng cấm23
1Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn8
2Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
277Chuyền bóng430
181Chuyền chính xác333
65%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu29
53Ghi được91
38Thủng lưới24
2.12Bàn thắng mỗi trận3.14
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai47