TSG 1899 Hoffenheim W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 0-3 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 3, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 36' Lineth Beerensteyn
- 41' 0-1 A. Popp
- HT0-1
- 48' Lisa Doorn
- 52' 0-2 J. Minge · L. Wilms
- 54' Jana Feldkamp
- 57' ▲ J. Janssens ▼ D. Grabowska
- 65' ▲ J. Wedemeyer ▼ L. Wilms
- 65' ▲ V. Endemann ▼ L. Beerensteyn
- 70' 0-3 J. Wedemeyer
- 75' ▲ C. Hagel ▼ M. Hegering
- 76' ▲ S. Ritter ▼ C. Hahn
- 76' ▲ S. Jónsdóttir ▼ J. Brand
- 81' ▲ R. Blomqvist ▼ A. Popp
- 82' ▲ F. Delacauw ▼ J. Hickelsberger
- FT0-3
Đội hình
- 21L. Dick 6.2
- 23C. Hahn ▼ 76' 6.2
- 15Marta Cazalla 6.9
- 14L. Doorn 6.6
- 5J. Rankin 7.2
- 31J. Feldkamp 6.5
- 32V. Diehm 6.6
- 10G. Corley 7.3
- 7E. Memeti 7.0
- 18J. Hickelsberger ▼ 82' 7.0
- 16D. Grabowska ▼ 57' 6.6
Dự bị 8
- 9J. Janssens ▲ 57' 7.0
- 22S. Ritter ▲ 76' 6.7
- 24F. Delacauw ▲ 82' 6.7
- 8N. Sinka
- 27M. Weiß
- 29S. Cerci
- 1M. Tufeković
- 4L. Kaut
- 1M. Frohms 7.5
- 2L. Wilms ⇢ ▼ 65' 7.6
- 4K. Hendrich 7.0
- 31M. Hegering ▼ 75' 7.0
- 39S. Linder 6.9
- 10S. Huth 7.6
- 6J. Minge ⚽ 7.3
- 8L. Lattwein 6.6
- 9L. Beerensteyn ▼ 65' 6.9
- 11A. Popp ⚽ ▼ 81' 7.7
- 29J. Brand ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 24J. Wedemeyer ⚽ ▲ 65' 7.2
- 25V. Endemann ▲ 65' 6.7
- 7C. Hagel ▲ 75' 6.3
- 23S. Jónsdóttir ▲ 76' 7.0
- 21R. Blomqvist ▲ 81' 6.3
- 18J. Kielland
- 13L. Papp
- 14Nuria Rábano
- 22L. Schmitz
Thống kê
02⚑6
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm18
4Trúng đích4
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
6Phạt góc4
4Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
386Chuyền bóng503
302Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
26Trận đấu36
64Ghi được97
33Thủng lưới36
2.46Bàn thắng mỗi trận2.69
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai56