VfL Wolfsburg W
Quốc tế · Frauen-Bundesliga
VfL Wolfsburg W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 18, số trận: 7. Trận tiếp theo: VfL Wolfsburg W vs FC Koln W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Mainz 05 W 0-5 VfL Wolfsburg W, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WWWWW
- HLV
- Stephan Lerch · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 18 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg · 5.200
Lịch thi đấu
06-11
–
–
–
10-11
–
–
–
14-11
–
–
–
22-11
–
–
–
13-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
65%13%23%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,3
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 3,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–3–2
- Sân khách
- 12–2–7
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,4 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 2-05× · 13%
- 3-15× · 13%
- 2-14× · 10%
- 1-03× · 8%
- 6-12× · 5%
- 1-22× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frauen-Bundesliga | 7 | 6 | 0 | 1 | 23 | 8 | 2 | 4-3-3 |
| UEFA Champions League Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 4-3-3 |
| UEFA Europa Cup - Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 1 | 4-3-3 |
| DFB Pokal - Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | — |
| Supercup der Frauen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 263, 2018–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.