VfL Wolfsburg W
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg W

VfL Wolfsburg W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 3-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 9, hòa 1, SC Freiburg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
AOK Stadion, Wolfsburg
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 11' 0-1 L. Egli · S. Vobian
  2. 13' Lena Lattwein
  3. HT0-1
  4. 46' V. Endemann E. Peddemors
  5. 51' J. Kielland · S. Huth 1-1
  6. 53' Greta Stegemann
  7. 61' J. Levels J. Pujols
  8. 61' K. Bussy C. Zicai
  9. 61' A. Bienz N. Ojukwu
  10. 61' L. Kolb S. Folmli
  11. 67' J. Minge L. Lattwein
  12. 68' C. Dijkstra 2-1
  13. 76' M. Schneider N. Szenk
  14. 76' N. Scherer T. Blumenberg
  15. 78' Alexandra Popp
  16. 85' S. Linder M. Wedemeyer
  17. 85' M. Maas L. Egli
  18. 88' A. Popp · J. Minge 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lerch
  1. 1S. Johannes 6.3
  2. 24M. Wedemeyer ▼ 85' 7.2
  3. 3C. Dijkstra 7.7
  4. 16C. Kuver 8.0
  5. 33J. Pujols ▼ 61' 6.3
  6. 8L. Lattwein ▼ 67' 6.3
  7. 18J. Kielland 9.2
  8. 10S. Huth 7.5
  9. 5E. Peddemors ▼ 46' 6.2
  10. 28C. Zicai ▼ 61' 7.3
  11. 11A. Popp 7.9

Dự bị 9

  1. 21M. Tufekovic
  2. 4S. Kleinherne
  3. 25V. Endemann ▲ 46' 6.7
  4. 6J. Minge ▲ 67' 7.3
  5. 15J. Levels ▲ 61' 6.9
  6. 20G. Bergsvand
  7. 39S. Linder ▲ 85' 6.6
  8. 19K. Bussy ▲ 61' 6.9
  9. 2T. Bjelde
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 1L. Benkarth 7.2
  2. 19N. Szenk ▼ 76' 6.2
  3. 16G. Stegemann 6.5
  4. 24I. Sigurdardottir 6.2
  5. 2L. Karl 7.0
  6. 6N. Ojukwu ▼ 61' 6.5
  7. 4M. Felde 6.2
  8. 7T. Blumenberg ▼ 76' 6.3
  9. 10S. Vobian 6.2
  10. 20L. Egli ▼ 85' 7.3
  11. 9S. Folmli ▼ 61' 6.2

Dự bị 6

  1. 32S. Dubel
  2. 8A. Bienz ▲ 61' 6.3
  3. 15M. Schneider ▲ 76' 6.5
  4. 18M. Maas ▲ 85' 6.2
  5. 22L. Kolb ▲ 61' 6.3
  6. 31N. Scherer ▲ 76' 6.3

Thống kê

026
210
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm7
8Trúng đích1
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
524Chuyền bóng369
442Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

42Trận đấu28
107Ghi được49
63Thủng lưới49
2.55Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn20
68Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu