VfL Wolfsburg W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 4-0 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 9, hòa 1, SC Freiburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- DDWLW SC Freiburg W
- 29' ▲ F. Kalma ▼ A. Popp
- 36' E. Pajor · M. Hegering 1-0
- 39' V. Endemann 2-0
- HT2-0
- 50' E. Pajor · V. Endemann 3-0
- 58' ▲ C. Zicai ▼ G. Hoffmann
- 58' ▲ L. Kolb ▼ S. Fölmli
- 60' L. Lattwein · F. Kalma 4-0
- 63' ▲ J. Brand ▼ V. Endemann
- 63' ▲ S. Agrež ▼ K. Hendrich
- 63' ▲ K. Demann ▼ C. Hagel
- 75' ▲ R. Xhemaili ▼ L. Lattwein
- 76' ▲ G. Stegemann ▼ A. Schasching
- 76' ▲ S. Vobian ▼ A. Gudorf
- 78' Selina Vobian
- 87' ▲ L. Karl ▼ J. Steinert
- 88' Greta Stegemann
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Frohms 6.9
- 2L. Wilms 6.9
- 4K. Hendrich ▼ 63' 6.9
- 31M. Hegering ⇢2 8.9
- 14Nuria Rábano 7.9
- 8L. Lattwein ⚽ ▼ 75' 7.3
- 7C. Hagel ▼ 63' 6.9
- 25V. Endemann ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.3
- 10S. Huth 7.9
- 9E. Pajor ⚽2 9.9
- 11A. Popp ▼ 29' 6.9
Dự bị 8
- 19F. Kalma ▲ 29' 7.0
- 29J. Brand ▲ 63' 6.6
- 3S. Agrež ▲ 63' 6.9
- 17K. Demann ▲ 63' 6.9
- 27R. Xhemaili ▲ 75' 6.6
- 22L. Schmitz
- 13F. Rauch
- 30A. Borbe
- 32G. Lambert 7.3
- 23M. Müller 6.2
- 21S. Steuerwald 6.5
- 3A. Axtmann 6.5
- 13J. Steinert ▼ 87' 5.9
- 19A. Schasching ▼ 76' 6.2
- 9J. Minge 7.0
- 26A. Gudorf ▼ 76' 6.9
- 11H. Kayikçi 6.6
- 27G. Hoffmann ▼ 58' 6.3
- 17S. Fölmli ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 28C. Zicai ▲ 58' 6.5
- 18L. Kolb ▲ 58' 6.6
- 16G. Stegemann ▲ 76' 6.3
- 8S. Vobian ▲ 76' 6.7
- 2L. Karl ▲ 87'
- 29J. Kassen
- 14M. Punsar
Thống kê
00⚑11
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm6
10Trúng đích1
13Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
11Phạt góc3
0Việt vị3
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
482Chuyền bóng291
369Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
29Trận đấu24
91Ghi được29
24Thủng lưới47
3.14Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai18