VfL Wolfsburg W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SC Freiburg W

VfL Wolfsburg W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 9, hòa 1, SC Freiburg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
AOK Stadion, Wolfsburg
Trọng tài
M. Derlin
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 8' E. Pajor · S. Jónsdóttir 1-0
  2. 10' G. Stegemann
  3. 35' 1-1 J. Steinert · H. Kayikçi
  4. 44' D. Janssen11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' S. Agrež F. Rauch
  7. 61' P. Bremer E. Pajor
  8. 61' L. Weiß M. Frohms
  9. 63' K. Fellhauer M. Felde
  10. 63' G. Hoffmann C. Zicai
  11. 65' J. Wedemeyer K. Hendrich
  12. 72' J. Brand A. Popp
  13. 76' R. Xhemaili J. Minge
  14. 81' L. Wensing L. Karl
  15. 81' J. Vojteková J. Steinert
  16. FT2-1

Đội hình

VfL Wolfsburg W HLV: T. Stroot
  1. 1M. Frohms ▼ 61'
  2. 4K. Hendrich ▼ 65'
  3. 6D. Janssen
  4. 13F. Rauch ▼ 46'
  5. 2L. Wilms
  6. 10S. Huth
  7. 14J. Roord
  8. 23S. Jónsdóttir
  9. 11A. Popp ▼ 72'
  10. 9E. Pajor ▼ 61'
  11. 28T. Waßmuth

Dự bị 9

  1. 3S. Agrež ▲ 46'
  2. 7P. Bremer ▲ 61'
  3. 30L. Weiß ▲ 61'
  4. 24J. Wedemeyer ▲ 65'
  5. 29J. Brand ▲ 72'
  6. 17K. Demann
  7. 20P. Wolter
  8. 21R. Blomqvist
  9. 5L. Oberdorf
SC Freiburg W HLV: T. Merk
  1. 26G. Lambert
  2. 2L. Karl ▼ 81'
  3. 13J. Steinert ▼ 81'
  4. 21S. Steuerwald
  5. 16G. Stegemann
  6. 9J. Minge ▼ 76'
  7. 23M. Müller
  8. 4M. Felde ▼ 63'
  9. 19A. Schasching
  10. 11H. Kayikçi
  11. 28C. Zicai ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 5K. Fellhauer ▲ 63'
  2. 27G. Hoffmann ▲ 63'
  3. 10R. Xhemaili ▲ 76'
  4. 22L. Wensing ▲ 81'
  5. 20J. Vojteková ▲ 81'
  6. 33R. Adamczyk

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 67 - 8 +59 59
2
VfL Wolfsburg W
22 75 - 17 +58 57
3
Eintracht Frankfurt W
22 57 - 22 +35 54
4
TSG 1899 Hoffenheim W
22 55 - 25 +30 48
5
Bayer Leverkusen W
22 31 - 28 +3 30
6
SC Freiburg W
22 36 - 47 -11 24
7
SGS Essen W
22 26 - 42 -16 23
8
SV Werder Bremen W
22 16 - 39 -23 21
9
FC Koln W
22 20 - 44 -24 19
10
MSV Duisburg W
22 15 - 47 -32 18
11
Meppen W
22 16 - 40 -24 17
12
Turbine Potsdam W
22 13 - 68 -55 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

38Trận đấu27
130Ghi được46
33Thủng lưới53
3.42Bàn thắng mỗi trận1.7
18Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn19
70Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu