SC Freiburg W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-1 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 0, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- HT0-0
- 46' ▲ J. Wedemeyer ▼ M. Hegering
- 54' ▲ L. Kolb ▼ S. Fölmli
- 54' ▲ M. Schneider ▼ L. Egli
- 60' ▲ R. Blomqvist ▼ J. Brand
- 65' ▲ A. Karich ▼ N. Ojukwu
- 69' A. Karich
- 70' ▲ V. Endemann ▼ L. Beerensteyn
- 72' 0-1 J. Wedemeyer · C. Dijkstra
- 74' ▲ A. Schasching ▼ L. Kolb
- 74' ▲ N. Szenk ▼ A. Axtmann
- 89' ▲ S. Jónsdóttir ▼ J. Minge
- 89' A. Schasching · N. Szenk 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Nuding
- 2L. Karl
- 5J. Stierli
- 21S. Steuerwald
- 3A. Axtmann ▼ 74'
- 4M. Felde
- 8S. Vobian
- 27N. Ojukwu ▼ 65'
- 17S. Fölmli ▼ 54'
- 28C. Zicai
- 20L. Egli ▼ 54'
Dự bị 6
- 18L. Kolb ▲ 54'
- 15M. Schneider ▲ 54'
- 6A. Karich ▲ 65'
- 19A. Schasching ▲ 74'
- 13N. Szenk ▲ 74'
- 26A. Gudorf
- 30A. Borbe
- 31M. Hegering ▼ 46'
- 39S. Linder
- 3C. Dijkstra
- 2L. Wilms
- 10S. Huth
- 6J. Minge ▼ 89'
- 5E. Peddemors
- 29J. Brand ▼ 60'
- 11A. Popp
- 9L. Beerensteyn ▼ 70'
Dự bị 9
- 24J. Wedemeyer ▲ 46'
- 21R. Blomqvist ▲ 60'
- 25V. Endemann ▲ 70'
- 23S. Jónsdóttir ▲ 89'
- 18J. Kielland
- 7C. Hagel
- 15D. Németh
- 22L. Schmitz
- 13L. Papp
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu36
38Ghi được97
35Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận2.69
8Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai56