SC Freiburg W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-4 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 0, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 24' 0-1 L. Oberdorf · C. Hagel
- 27' 0-2 E. Pajor · S. Huth
- 31' 0-3 E. Pajor · C. Hagel
- 43' Jule Brand
- HT0-3
- 46' ▲ R. Xhemaili ▼ V. Endemann
- 46' ▲ F. Kalma ▼ E. Pajor
- 59' E. Campbell · A. Karich 1-3
- 62' 1-4 R. Xhemaili
- 66' ▲ J. Wedemeyer ▼ L. Wilms
- 67' Lena Oberdorf
- 70' ▲ J. Steinert ▼ L. Karl
- 70' ▲ C. Zicai ▼ G. Hoffmann
- 74' ▲ K. Demann ▼ C. Hagel
- 76' ▲ A. Axtmann ▼ A. Karich
- 76' ▲ L. Kolb ▼ H. Kayikçi
- 83' ▲ D. Németh ▼ Nuria Rábano
- FT1-4
Đội hình
- 12R. Borggräfe 7.7
- 26A. Gudorf 6.3
- 6A. Karich ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9J. Minge 6.3
- 2L. Karl ▼ 70' 6.2
- 21S. Steuerwald 6.7
- 19A. Schasching 6.2
- 11H. Kayikçi ▼ 76' 6.3
- 27G. Hoffmann ▼ 70' 6.6
- 10E. Campbell ⚽ 7.2
- 8S. Vobian 6.3
Dự bị 8
- 13J. Steinert ▲ 70' 6.9
- 28C. Zicai ▲ 70' 6.9
- 3A. Axtmann ▲ 76' 7.0
- 18L. Kolb ▲ 76' 6.9
- 16G. Stegemann
- 14M. Punsar
- 29J. Kassen
- 7C. Bouziane
- 1M. Frohms 7.3
- 2L. Wilms ▼ 66' 7.2
- 4K. Hendrich 7.0
- 6D. Janssen 6.9
- 14Nuria Rábano ▼ 83' 6.9
- 10S. Huth ⇢ 7.7
- 5L. Oberdorf ⚽ 8.7
- 7C. Hagel ⇢2 ▼ 74' 7.9
- 25V. Endemann ▼ 46' 7.2
- 9E. Pajor ⚽2 ▼ 46' 8.5
- 29J. Brand 5.9
Dự bị 8
- 27R. Xhemaili ⚽ ▲ 46' 7.7
- 19F. Kalma ▲ 46' 6.9
- 24J. Wedemeyer ▲ 66' 7.0
- 17K. Demann ▲ 74' 6.5
- 15D. Németh ▲ 83' 6.3
- 34L. Damm
- 30A. Borbe
- 22L. Schmitz
Thống kê
00⚑4
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm22
4Trúng đích11
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị2
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
7Cứu thua3
345Chuyền bóng419
243Chuyền chính xác328
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu29
29Ghi được91
47Thủng lưới24
1.21Bàn thắng mỗi trận3.14
5Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai47