Holstein Kiel
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

Holstein Kiel vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 0-3 VfB Stuttgart tại DFB Pokal, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 42' Bilal El Khannouss
  2. HT0-0
  3. 54' S. Schwab U. Tohumcu
  4. 56' 0-1 D. Undav
  5. 70' J. Therkelsen K. Davidsen
  6. 70' A. Jakupovic A. Kapralik
  7. 81' E. Demirovic J. Leweling
  8. 85' M. Muller I. Nekic
  9. 85' N. Niehoff A. Kelati
  10. 89' 0-2 C. Fuhrich · D. Undav
  11. 90'+1 B. Bouanani B. El Khannouss
  12. 90'+1 F. Jeltsch C. Fuhrich
  13. 90'+1 C. Andres A. Stiller
  14. 90' 0-3 A. Karazor · E. Demirovic
  15. FT0-3

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marcel Rapp
  1. 1T. Weiner 6.9
  2. 13I. Nekic ▼ 85' 6.9
  3. 26D. Zec 6.9
  4. 6M. Ivezic 6.7
  5. 47J. Tolkin 6.2
  6. 8U. Tohumcu ▼ 54' 6.7
  7. 28J. Meffert 6.3
  8. 15K. Davidsen ▼ 70' 7.0
  9. 16A. Kelati ▼ 85' 6.9
  10. 20A. Kapralik ▼ 70' 6.5
  11. 19P. Harres 6.2

Dự bị 9

  1. 21J. Krumrey
  2. 2F. Roslyng
  3. 10J. Therkelsen ▲ 70' 6.3
  4. 18A. Jakupovic ▲ 70' 6.7
  5. 22S. Schwab ▲ 54' 6.3
  6. 23L. Rosenboom
  7. 25M. Muller ▲ 85' 6.3
  8. 29N. Niehoff ▲ 85' 6.5
  9. 40L. Parduzi
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.2
  2. 4J. Vagnoman 6.9
  3. 3R. Hendriks 7.2
  4. 24J. Chabot 7.6
  5. 7M. Mittelstadt 7.3
  6. 16A. Karazor 7.2
  7. 6A. Stiller ▼ 90' 7.7
  8. 18J. Leweling ▼ 81' 6.0
  9. 11B. El Khannouss ▼ 90' 7.9
  10. 10C. Fuhrich ▼ 90' 8.2
  11. 26D. Undav 7.6

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 2A. Al Dakhil
  3. 9E. Demirovic ▲ 81' 6.3
  4. 15P. Stenzel
  5. 22L. Assignon
  6. 25Jeremy Arevalo
  7. 27B. Bouanani ▲ 90'
  8. 29F. Jeltsch ▲ 90'
  9. 30C. Andres ▲ 90'

Thống kê

004
510
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
389Chuyền bóng566
316Chuyền chính xác485
81%Chính xác chuyền86%

So sánh

46Trận đấu58
59Ghi được116
59Thủng lưới77
1.28Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu