VfB Stuttgart
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Holstein Kiel

VfB Stuttgart vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 0-1 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 3, hòa 1, Holstein Kiel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
B. Kempkes
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
DWLDL Holstein Kiel
  1. 30' Holger Badstuber
  2. 38' Johannes van den Bergh
  3. HT0-0
  4. 53' Holger Badstuber
  5. 53' Holger Badstuber
  6. 55' 0-1 Lee Jae-Sung · J. van den Bergh
  7. 56' M. Gómez R. Massimo
  8. 63' Dominik Schmidt
  9. 64' O. Mangala G. Castro
  10. 65' D. Atanga M. Baku
  11. 73' Santiago Ascacibar
  12. 79' T. Coulibaly S. Wamangituka
  13. 80' F. Porath D. Atanga
  14. 85' S. Thesker J. Serra
  15. FT0-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: T. Walter
  1. 1G. Kobel 6.9
  2. 2E. Insúa 6.8
  3. 28H. Badstuber 5.9
  4. 4M. Kempf 7.6
  5. 15P. Stenzel 7.4
  6. 8G. Castro ▼ 64' 7.3
  7. 20P. Förster 6.7
  8. 6S. Ascacíbar 7.3
  9. 22N. González 6.5
  10. 30R. Massimo ▼ 56' 6.7
  11. 14S. Wamangituka ▼ 79' 7.4

Dự bị 9

  1. 27M. Gómez ▲ 56' 6.5
  2. 23O. Mangala ▲ 64' 6.9
  3. 7T. Coulibaly ▲ 79' 6.5
  4. 33F. Bredlow
  5. 31M. Klimowicz
  6. 18H. Al Ghaddioui
  7. 21P. Klement
  8. 16A. Karazor
  9. 17M. Awoudja
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Werner
  1. 30I. Gelios 8.0
  2. 15J. van den Bergh 7.9
  3. 3D. Schmidt 7.0
  4. 24H. Wahl 7.2
  5. 25P. Neumann 8.0
  6. 8A. Mühling 6.6
  7. 26J. Meffert 7.3
  8. 7Lee Jae-Sung 7.1
  9. 13S. Özcan 7.4
  10. 23J. Serra ▼ 85' 7.0
  11. 17M. Baku ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 10D. Atanga ▲ 65' 6.3
  2. 27F. Porath ▲ 80' 6.5
  3. 5S. Thesker ▲ 85' 6.5
  4. 14M. Eberwein
  5. 18L. Lauberbach
  6. 2Seo Young-Jae
  7. 9S. Khelifi
  8. 6D. Todorović
  9. 35D. Reimann

Thống kê

137
120
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm12
4Trúng đích3
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
567Chuyền bóng347
494Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
62Ghi được53
41Thủng lưới56
1.82Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu