Holstein Kiel
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

Holstein Kiel vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 3-2 VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, 24 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 27
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 7' E. Iyoha · P. Neumann 1-0
  2. 26' A. Karazor
  3. 40' E. Iyoha
  4. 41' D. Didavi
  5. 45' D. Didavi
  6. 45' D. Didavi
  7. HT1-0
  8. 46' H. Al Ghaddioui M. Gómez
  9. 59' 1-1 N. González11m
  10. 64' O. Mangala A. Karazor
  11. 65' D. Atanga F. Reese
  12. 69' F. Porath
  13. 73' L. Lauberbach E. Iyoha
  14. 73' J. Dehm F. Porath
  15. 76' R. Massimo C. Mola
  16. 76' S. Wamangituka N. González
  17. 78' J. Dehm 2-1
  18. 79' L. Lauberbach · D. Atanga 3-1
  19. 86' 3-2 S. Wamangituka · W. Endo
  20. 89' M. Kempf P. Stenzel
  21. 90' D. Schmidt P. Neumann
  22. 90' A. Ignjovski Lee Jae-Sung
  23. FT3-2

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Werner
  1. 30I. Gelios 7.3
  2. 15J. van den Bergh 7.3
  3. 5S. Thesker 6.2
  4. 24H. Wahl 6.7
  5. 25P. Neumann ▼ 90' 7.9
  6. 8A. Mühling 8.0
  7. 26J. Meffert 7.2
  8. 7Lee Jae-Sung ▼ 90' 6.6
  9. 27F. Porath ▼ 73' 7.5
  10. 19E. Iyoha ▼ 73' 7.3
  11. 11F. Reese ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 10D. Atanga ▲ 65' 6.3
  2. 18L. Lauberbach ▲ 73' 7.0
  3. 20J. Dehm ▲ 73' 6.9
  4. 3D. Schmidt ▲ 90'
  5. 22A. Ignjovski ▲ 90'
  6. 16P. Sander
  7. 17M. Baku
  8. 2Seo Young-Jae
  9. 35D. Reimann
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1G. Kobel 6.3
  2. 28H. Badstuber 6.7
  3. 35M. Kamiński 6.3
  4. 15P. Stenzel ▼ 89' 6.9
  5. 10D. Didavi 6.2
  6. 3W. Endo 7.9
  7. 20P. Förster 6.7
  8. 16A. Karazor ▼ 64' 6.7
  9. 6C. Mola ▼ 76' 6.0
  10. 27M. Gómez ▼ 46' 6.6
  11. 22N. González ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 18H. Al Ghaddioui ▲ 46' 7.0
  2. 23O. Mangala ▲ 64' 6.5
  3. 30R. Massimo ▲ 76' 3.9
  4. 14S. Wamangituka ▲ 76' 7.5
  5. 4M. Kempf ▲ 89'
  6. 8G. Castro
  7. 33F. Bredlow
  8. 21P. Klement
  9. 5N. Phillips

Thống kê

024
531
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm17
7Trúng đích8
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn7
4Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
381Chuyền bóng583
297Chuyền chính xác501
78%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được62
56Thủng lưới41
1.56Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu