SC Paderborn 07
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Werder Bremen

SC Paderborn 07 vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 0-1 SV Werder Bremen tại DFB Pokal, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 1, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Home Deluxe Arena, Paderborn
Phong độ
DWDLL SC Paderborn 07
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 30' 0-1 M. Ducksch
  2. 44' J. Njinmah M. Grüll
  3. HT0-1
  4. 68' A. Grimaldi M. Baur
  5. 68' A. Bäuerle M. Hoffmeier
  6. 69' L. Engelns D. Kinsombi
  7. 78' F. Agu D. Köhn
  8. 81' Justin Njinmah
  9. 84' Sven Michel
  10. 85' A. Sanchez F. Bilbija
  11. 89' I. Ansah S. Michel
  12. 89' O. Burke J. Njinmah
  13. 89' M. Veljković A. Jung
  14. 90'+5 Leonardo Bittencourt
  15. 90' Julián Malatini
  16. FT0-1

Đội hình

SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kwasniok
  1. 30M. Schubert 6.9
  2. 17L. Curda 7.7
  3. 20F. Götze 7.2
  4. 25T. Scheller 6.9
  5. 23R. Obermair 7.9
  6. 8D. Kinsombi ▼ 69' 6.6
  7. 5S. Castañeda 7.0
  8. 33M. Hoffmeier ▼ 68' 6.3
  9. 7F. Bilbija ▼ 85' 7.2
  10. 11S. Michel ▼ 89' 6.3
  11. 9M. Baur ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 39A. Grimaldi ▲ 68' 6.3
  2. 21A. Bäuerle ▲ 68' 6.9
  3. 46L. Engelns ▲ 69' 6.9
  4. 42A. Sanchez ▲ 85' 6.7
  5. 29I. Ansah ▲ 89'
  6. 10K. Kostons
  7. 43M. Ens
  8. 1P. Boevink
  9. 19L. Herrmann
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 8.9
  2. 22J. Malatini 7.2
  3. 32M. Friedl 7.3
  4. 3A. Jung ▼ 89' 7.2
  5. 8M. Weiser 6.9
  6. 10L. Bittencourt 7.9
  7. 14S. Lynen 7.2
  8. 19D. Köhn ▼ 78' 6.3
  9. 17M. Grüll ▼ 44' 6.5
  10. 20R. Schmid 6.7
  11. 7M. Ducksch 7.2

Dự bị 9

  1. 11J. Njinmah ▲ 44' 6.3
  2. 27F. Agu ▲ 78' 6.2
  3. 15O. Burke ▲ 89'
  4. 13M. Veljković ▲ 89'
  5. 33A. Nankishi
  6. 21I. Hansen-Aarøen
  7. 42K. Topp
  8. 2O. Deman
  9. 30M. Backhaus

Thống kê

017
630
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
463Chuyền bóng503
387Chuyền chính xác423
84%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu48
80Ghi được88
53Thủng lưới79
1.86Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu