SV Werder Bremen vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 4-0 SC Paderborn 07 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, SC Paderborn 07 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- DWDLL SC Paderborn 07
- 10' Z. Junuzović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kutschke ▼ P. Ziegler
- 48' D. Selke 2-0
- 50' F. Bartels 3-0
- 57' ▲ L. Rupp ▼ M. Vrančić
- 68' ▲ C. Makiadi ▼ I. Hajrović
- 73' ▲ A. Meha ▼ M. Stoppelkamp
- 80' L. Ayçiçek · D. Selke 4-0
- 83' ▲ M. Eggestein ▼ L. Ayçiçek
- 84' ▲ L. Caldirola ▼ Gálvez
- FT4-0
Đội hình
- 1R. Wolf
- 15S. Prödl
- 23T. Gebre Selassie
- 4Gálvez ▼ 84'
- 37J. Sternberg
- 16Z. Junuzović
- 22F. Bartels
- 18F. Kroos
- 14I. Hajrović ▼ 68'
- 21L. Ayçiçek ▼ 83'
- 27D. Selke
Dự bị 7
- 6C. Makiadi ▲ 68'
- 35M. Eggestein ▲ 83'
- 3L. Caldirola ▲ 84'
- 5A. Lukimya
- 19L. Zander
- 24N. Petersen
- 30R. Strebinger
- 1L. Kruse
- 13C. Strohdiek
- 3Rafa
- 5P. Ziegler ▼ 46'
- 30S. Koc
- 22M. Heinloth
- 26F. Hartherz
- 8M. Vrančić ▼ 57'
- 6M. Bakalorz
- 11M. Stoppelkamp ▼ 73'
- 15E. Kachunga
Dự bị 7
- 9S. Kutschke ▲ 46'
- 4L. Rupp ▲ 57'
- 17A. Meha ▲ 73'
- 10M. Sağlık
- 20M. Vucinovic
- 21D. Brückner
- 33D. Lück
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 34 | 72 - 38 | +34 | 69 | |
| 3 | 34 | 53 - 26 | +27 | 66 | |
| 4 | 34 | 62 - 37 | +25 | 61 | |
| 5 | 34 | 43 - 43 | 0 | 49 | |
| 6 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 47 - 42 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 49 - 55 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 56 - 62 | -6 | 43 | |
| 10 | 34 | 50 - 65 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 40 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 56 | -16 | 37 | |
| 14 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 50 | -25 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 18 | 34 | 31 - 65 | -34 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
56Ghi được32
70Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai23