SV Werder Bremen vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-4 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, SC Paderborn 07 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- DWDLL SC Paderborn 07
- 9' 0-1 F. Platte · J. Collins
- 17' 0-2 F. Platte · S. Michel
- 26' ▲ M. Veljković ▼ Ö. Toprak
- 36' 0-3 S. Michel
- 37' Marco Friedl
- 40' Miloš Veljković
- 41' Marco Schuster
- HT0-3
- 46' ▲ R. Schmid ▼ L. Mai
- 46' ▲ A. Jung ▼ J. Mbom
- 52' N. Schmidt · E. Dinkçi 1-3
- 55' 1-4 R. Schallenberg · M. Schuster
- 59' Jasper van der Werff
- 59' ▲ R. Yalçın ▼ M. Thalhammer
- 60' ▲ M. Mehlem ▼ D. Srbeny
- 70' ▲ P. Owusu ▼ F. Platte
- 73' ▲ N. Woltemade ▼ E. Dinkçi
- 73' ▲ A. N'Lola Nankishi ▼ N. Füllkrug
- 84' ▲ K. Ofori ▼ J. Justvan
- 84' ▲ J. Heuer ▼ M. Schuster
- FT1-4
Đội hình
- 30M. Zetterer 6.0
- 21Ö. Toprak ▼ 26' 6.5
- 23N. Rapp 6.3
- 32M. Friedl 6.7
- 26L. Mai ▼ 46' 6.2
- 27F. Agu 6.2
- 35M. Eggestein 6.3
- 22N. Schmidt ⚽ 7.9
- 34J. Mbom ▼ 46' 6.3
- 11N. Füllkrug ▼ 73' 6.9
- 43E. Dinkçi ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 13M. Veljković ▲ 26' 6.3
- 20R. Schmid ▲ 46' 7.0
- 3A. Jung ▲ 46' 6.6
- 29N. Woltemade ▲ 73' 6.3
- 17A. N'Lola Nankishi ▲ 73' 6.2
- 36C. Groß
- 38E. Santos
- 16O. Schönfelder
- 28I. Gruev
- 21J. Huth 8.0
- 2U. Hünemeier 7.0
- 29J. Collins ⇢ 7.3
- 4J. van der Werff 7.0
- 6M. Schuster ⇢ ▼ 84' 7.3
- 10J. Justvan ▼ 84' 6.3
- 23M. Thalhammer ▼ 59' 6.9
- 8R. Schallenberg ⚽ 8.2
- 11S. Michel ⚽ ⇢ 8.3
- 36F. Platte ⚽2 ▼ 70' 8.2
- 18D. Srbeny ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 13R. Yalçın ▲ 59' 6.3
- 5M. Mehlem ▲ 60' 6.3
- 7P. Owusu ▲ 70' 6.2
- 14K. Ofori ▲ 84'
- 24J. Heuer ▲ 84'
- 9K. Pröger
- 17L. Zingerle
- 16J. Dörfler
- 35F. Hartmann
Thống kê
02⚑7
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm14
7Trúng đích7
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
464Chuyền bóng396
399Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu45
96Ghi được82
52Thủng lưới69
2.29Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai31