SC Paderborn 07 vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 3-4 SV Werder Bremen tại 2. Bundesliga, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 1, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Benteler-Arena, Paderborn
- Trọng tài
- T. Welz
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- LWLWD SV Werder Bremen
- 2' Leonardo Bittencourt
- 15' F. Muslija11m 1-0
- 24' Marco Schuster
- 35' Philipp Klement
- 35' 1-1 M. Ducksch · L. Bittencourt
- 38' F. Muslija · P. Klement 2-1
- HT2-1
- 56' F. Platte · S. Michel 3-1
- 59' 3-2 R. Schmid
- 66' 3-3 N. Füllkrug
- 67' ▲ M. Mehlem ▼ J. Justvan
- 67' ▲ J. Carls ▼ F. Muslija
- 67' ▲ K. Pröger ▼ D. Srbeny
- 70' Felix Platte
- 73' Marvin Ducksch
- 77' Anthony Jung
- 78' ▲ J. Heuer ▼ M. Schuster
- 78' ▲ M. Çuni ▼ P. Klement
- 78' ▲ N. Rapp ▼ L. Bittencourt
- 84' Uwe Hünemeier
- 86' 3-4 Ö. Toprak · M. Ducksch
- 87' ▲ N. Schmidt ▼ R. Schmid
- 90'+3 ▲ L. Mai ▼ J. Mbom
- FT3-4
Đội hình
- 21J. Huth 5.2
- 2U. Hünemeier 6.0
- 25M. Correia 6.9
- 31P. Klement ⇢ ▼ 78' 6.3
- 6M. Schuster ▼ 78' 6.3
- 10J. Justvan ▼ 67' 6.3
- 30F. Muslija ⚽2 ▼ 67' 8.0
- 8R. Schallenberg 6.9
- 11S. Michel ⇢ 6.9
- 36F. Platte ⚽ 7.6
- 18D. Srbeny ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 5M. Mehlem ▲ 67' 6.3
- 28J. Carls ▲ 67' 6.9
- 9K. Pröger ▲ 67' 6.7
- 24J. Heuer ▲ 78' 6.3
- 27M. Çuni ▲ 78' 6.9
- 13R. Yalçın
- 1M. Schulze
- 3F. Ananou
- 4J. van der Werff
- 1J. Pavlenka 6.6
- 36C. Groß 6.6
- 21Ö. Toprak ⚽ 7.9
- 3A. Jung 6.3
- 13M. Veljković 6.9
- 32M. Friedl 7.0
- 10L. Bittencourt ⇢ ▼ 78' 7.2
- 20R. Schmid ⚽ ▼ 87' 6.9
- 34J. Mbom ▼ 90' 6.9
- 11N. Füllkrug ⚽ 7.6
- 7M. Ducksch ⚽ ⇢ 9.5
Dự bị 9
- 23N. Rapp ▲ 78' 6.9
- 22N. Schmidt ▲ 87' 6.3
- 26L. Mai ▲ 90'
- 43E. Dinkçi
- 28I. Gruev
- 16O. Schönfelder
- 15R. Assalé
- 29N. Woltemade
- 30M. Zetterer
Thống kê
03⚑3
⚑1220
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm21
8Trúng đích8
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
3Phạt góc12
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
349Chuyền bóng405
244Chuyền chính xác307
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu42
82Ghi được96
69Thủng lưới52
1.82Bàn thắng mỗi trận2.29
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai48