SC Paderborn 07
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 5:4
·
SV Werder Bremen

SC Paderborn 07 vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-2 SV Werder Bremen tại DFB Pokal, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 1, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Home Deluxe Arena, Paderborn
Trọng tài
F. Willenborg
Phong độ
DWDLL SC Paderborn 07
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 22' F. Platte · M. Pieringer 1-0
  2. 43' S. Conteh · J. Justvan 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Buchanan A. Jung
  5. 46' N. Schmidt J. Stage
  6. 57' E. Dinkçi O. Burke
  7. 63' R. Leipertz F. Platte
  8. 63' R. Tachie S. Conteh
  9. 64' L. Bittencourt R. Schmid
  10. 65' 2-1 L. Bittencourt · M. Weiser
  11. 68' Mitchell Weiser
  12. 74' F. Chiarodia N. Stark
  13. 80' F. Muslija M. Mehlem
  14. 83' J. Heuer U. Hünemeier
  15. 84' 2-2 M. Weiser · L. Bittencourt
  16. 85' Marvin Pieringer
  17. 90'+1 Maximilian Rohr
  18. 95' Niklas Schmidt
  19. 104' Niclas Füllkrug
  20. 105'+1 D. Srbeny M. Pieringer
  21. 114' Jannis Heuer
  22. 120'+1 2-3 N. Füllkrug11m
  23. 120'+2 R. Leipertz11m 3-3
  24. 120'+3 3-4 M. Veljković11m
  25. 120'+4 J. Justvan11m 4-4
  26. 120'+5 4-5 N. Schmidt11m
  27. 120'+6 F. Muslija11m 5-5
  28. 120'+7 5-6 I. Gruev11m
  29. 120'+8 D. Srbeny11m 6-6
  30. 120'+9 L. Bittencourt11mhỏng 11m
  31. 120'+10 R. Tachie11m 7-6
  32. FT2-2

Đội hình

SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kwasniok
  1. 17L. Zingerle 7.7
  2. 31M. Rohr 7.2
  3. 2U. Hünemeier ▼ 83' 6.9
  4. 33M. Hoffmeier 8.0
  5. 10J. Justvan 7.9
  6. 5M. Mehlem ▼ 80' 7.2
  7. 8R. Schallenberg 6.3
  8. 23R. Obermair 7.6
  9. 36F. Platte ▼ 63' 7.2
  10. 9M. Pieringer ▼ 105' 7.2
  11. 11S. Conteh ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 13R. Leipertz ▲ 63' 6.5
  2. 7R. Tachie ▲ 63' 6.7
  3. 30F. Muslija ▲ 80' 7.3
  4. 24J. Heuer ▲ 83' 6.3
  5. 18D. Srbeny ▲ 105' 6.6
  6. 4J. van der Werff
  7. 21J. Huth
  8. 14K. Ofori
  9. 15T. Müller
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka 7.5
  2. 4N. Stark ▼ 74' 6.5
  3. 13M. Veljković 6.7
  4. 5A. Pieper 7.3
  5. 8M. Weiser 7.3
  6. 20R. Schmid ▼ 64' 6.3
  7. 28I. Gruev 7.7
  8. 3A. Jung ▼ 46' 6.7
  9. 6J. Stage ▼ 46' 6.9
  10. 11N. Füllkrug 6.3
  11. 9O. Burke ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 26L. Buchanan ▲ 46' 7.3
  2. 22N. Schmidt ▲ 46' 7.2
  3. 21E. Dinkçi ▲ 57' 6.6
  4. 10L. Bittencourt ▲ 64' 8.2
  5. 39F. Chiarodia ▲ 74' 7.0
  6. 24B. Goller
  7. 19D. Salifou
  8. 27F. Agu
  9. 30M. Zetterer

Thống kê

037
730
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm21
9Trúng đích9
8Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
7Cứu thua7
484Chuyền bóng682
362Chuyền chính xác553
75%Chính xác chuyền81%

So sánh

49Trận đấu44
105Ghi được71
65Thủng lưới76
2.14Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu