RB Leipzig vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 4-0 Hamburger SV tại DFB Pokal, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Hamburger SV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · 2nd Round
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- B. Cortus
- Phong độ
- LLWWL RB Leipzig
- DWWLL Hamburger SV
- 15' Miro Muheim
- 33' Y. Poulsen · M. Simakan 1-0
- 36' Y. Poulsen · André Silva 2-0
- 39' Benjamin Henrichs
- 40' Jonas Meffert
- 45'+4 Mohamed Simakan
- HT2-0
- 46' ▲ J. Gvardiol ▼ W. Orbán
- 60' ▲ S. Kittel ▼ J. Dompé
- 61' ▲ Hugo Novoa ▼ D. Szoboszlai
- 68' ▲ X. Amaechi ▼ B. Jatta
- 69' M. Simakan · E. Forsberg 3-0
- 70' ▲ X. Schlager ▼ M. Simakan
- 71' David Raum
- 74' ▲ E. Krahn ▼ L. Reis
- 74' ▲ W. Mikelbrencis ▼ M. Heyer
- 74' ▲ F. Bilbija ▼ R. Königsdörffer
- 81' B. Henrichs · X. Schlager 4-0
- 83' ▲ S. Ba ▼ E. Forsberg
- 85' Filip Bilbija
- FT4-0
Đội hình
- 21J. Blaswich 7.5
- 2M. Simakan ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.0
- 4W. Orbán ▼ 46' 6.9
- 37A. Diallo 7.3
- 22D. Raum 7.0
- 39B. Henrichs ⚽ 7.7
- 44K. Kampl 7.3
- 17D. Szoboszlai ▼ 61' 7.0
- 10E. Forsberg ⇢ ▼ 83' 7.0
- 19André Silva ⇢ 7.3
- 9Y. Poulsen ⚽2 8.5
Dự bị 6
- 32J. Gvardiol ▲ 46' 6.7
- 38Hugo Novoa ▲ 61' 6.3
- 24X. Schlager ▲ 70' 7.2
- 25S. Ba ▲ 83' 6.3
- 13Ø. Nyland
- 8A. Haidara
- 1Daniel Heuer 6.0
- 3M. Heyer ▼ 74' 6.2
- 44M. Vušković 6.5
- 34J. David 6.3
- 28M. Muheim 6.3
- 14L. Reis ▼ 74' 6.3
- 23J. Meffert 6.7
- 36A. Suhonen 6.0
- 18B. Jatta ▼ 68' 6.6
- 11R. Königsdörffer ▼ 74' 6.6
- 27J. Dompé ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 10S. Kittel ▲ 60' 6.2
- 17X. Amaechi ▲ 68' 6.7
- 46E. Krahn ▲ 74' 6.3
- 2W. Mikelbrencis ▲ 74' 6.5
- 7F. Bilbija ▲ 74' 6.3
- 43B. Andresen
- 37V. Zumberi
- 4S. Schonlau
- 19M. Raab
Thống kê
03⚑3
⚑730
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm7
7Trúng đích1
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
367Chuyền bóng477
293Chuyền chính xác404
80%Chính xác chuyền85%
So sánh
53Trận đấu44
116Ghi được97
72Thủng lưới67
2.19Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai45