Hamburger SV
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

Hamburger SV vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-4 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 1, hòa 1, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Robert Kampka, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
LLWWL RB Leipzig
  1. 8' Gotoku Sakai
  2. 13' Emir Spahić
  3. HT0-0
  4. 46' T. Werner N. Keïta
  5. 51' Johan Djourou
  6. 62' D. Kaiser M. Sabitzer
  7. 65' René Adler
  8. 66' 0-1 E. Forsberg11m
  9. 70' Bobby Wood
  10. 70' A. Halilović A. Hunt
  11. 72' 0-2 T. Werner · W. Orban
  12. 74' Marvin Compper
  13. 77' 0-3 T. Werner · E. Forsberg
  14. 80' D. Selke Y. Poulsen
  15. 83' M. Gregoritsch B. Wood
  16. 83' L. Waldschmidt F. Kostić
  17. 90'+2 0-4 D. Selke · E. Forsberg
  18. FT0-4

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Labbadia
  1. 1R. Adler 5.5
  2. 5J. Djourou 6.2
  3. 4E. Spahić 6.3
  4. 24G. Sakai 6.7
  5. 6Douglas Santos 6.8
  6. 28G. Jung 7.1
  7. 14A. Hunt ▼ 70' 6.6
  8. 27N. Müller 6.1
  9. 8L. Holtby 6.3
  10. 17F. Kostić ▼ 83' 5.9
  11. 7B. Wood ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 23A. Halilović ▲ 70' 5.9
  2. 11M. Gregoritsch ▲ 83' 6.3
  3. 15L. Waldschmidt ▲ 83' 6.5
  4. 3Cleber Reis
  5. 20A. Ekdal
  6. 22M. Ostrzolek
  7. 31C. Mathenia
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 32P. Gulácsi 7.2
  2. 33M. Compper 7.2
  3. 23M. Halstenberg 7.4
  4. 4W. Orban 7.9
  5. 13S. Ilsanker 7.2
  6. 31D. Demme 7.2
  7. 7M. Sabitzer ▼ 62' 6.9
  8. 8N. Keïta ▼ 46' 5.9
  9. 3Bernardo 7.4
  10. 10E. Forsberg ⇢2 9.2
  11. 9Y. Poulsen ▼ 80' 6.4

Dự bị 7

  1. 11T. Werner ⚽2 ▲ 46' 8.3
  2. 24D. Kaiser ▲ 62' 6.9
  3. 27D. Selke ▲ 80' 7.6
  4. 5K. Papadopoulos
  5. 19O. Burke
  6. 20B. Schmitz
  7. 21M. Müller

Thống kê

058
310
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm12
2Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị4
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
508Chuyền bóng314
397Chuyền chính xác213
78%Chính xác chuyền68%

So sánh

38Trận đấu35
41Ghi được70
63Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu