RB Leipzig
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamburger SV

RB Leipzig vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 0-3 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Hamburger SV thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
Sascha Stegemann, Germany
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
DWWLL Hamburger SV
  1. 10' Timo Werner
  2. 18' 0-1 K. Papadopoulos · N. Müller
  3. 24' 0-2 Walace · N. Müller
  4. 31' Y. Poulsen D. Upamecano
  5. 43' D. Selke Y. Poulsen
  6. HT0-2
  7. 55' Kyriakos Papadopoulos
  8. 71' B. Schmitz Bernardo
  9. 82' Willi Orbán
  10. 83' D. Diekmeier F. Kostić
  11. 86' Gideon Jung
  12. 90'+2 A. Hunt B. Wood
  13. 90'+1 A. Ekdal L. Holtby
  14. 90'+3 0-3 A. Hunt · N. Müller
  15. FT0-3

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 32P. Gulácsi 6.1
  2. 23M. Halstenberg 6.8
  3. 4W. Orban 6.4
  4. 17D. Upamecano ▼ 31' 6.5
  5. 13S. Ilsanker 7.6
  6. 31D. Demme 6.6
  7. 7M. Sabitzer 6.6
  8. 8N. Keïta 7.3
  9. 3Bernardo ▼ 71' 7.4
  10. 10E. Forsberg 7.1
  11. 11T. Werner 6.5

Dự bị 7

  1. 9Y. Poulsen ▲ 31' 6.8
  2. 27D. Selke ▲ 43' 6.2
  3. 20B. Schmitz ▲ 71' 6.3
  4. 6R. Khedira
  5. 19O. Burke
  6. 21M. Müller
  7. 24D. Kaiser
Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1R. Adler 6.9
  2. 13M. Mavraj 7.5
  3. 9K. Papadopoulos 7.9
  4. 24G. Sakai 6.5
  5. 22M. Ostrzolek 7.3
  6. 28G. Jung 6.0
  7. 27N. Müller ⇢3 7.9
  8. 8L. Holtby ▼ 90' 7.5
  9. 17F. Kostić ▼ 83' 6.4
  10. 12Walace 7.8
  11. 7B. Wood ▼ 90' 6.1

Dự bị 7

  1. 2D. Diekmeier ▲ 83' 6.4
  2. 14A. Hunt ▲ 90'
  3. 20A. Ekdal ▲ 90'
  4. 5J. Djourou
  5. 6Douglas Santos
  6. 10P. Lasogga
  7. 31C. Mathenia

Thống kê

023
620
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm11
0Trúng đích5
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
3Phạt góc6
4Việt vị5
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
572Chuyền bóng270
421Chuyền chính xác130
74%Chính xác chuyền48%

So sánh

35Trận đấu38
70Ghi được41
43Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu