Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 4-4 Hertha BSC Berlin tại DFB Pokal, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 1, hòa 3, Hertha BSC Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · 1st Round
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 10' 0-1 D. Selke
- 40' Jannis Nikolaou
- 42' 0-2 M. Maolida
- HT0-2
- 46' ▲ A. Donkor ▼ N. Kijewski
- 46' ▲ J. Marx ▼ D. Wiebe
- 46' ▲ M. Schultz ▼ S. Decarli
- 53' Dodi Lukebakio
- 61' ▲ L. Lauberbach ▼ L. Ihorst
- 63' B. Behrendt11m 1-2
- 64' ▲ L. Tousart ▼ K. Boateng
- 66' L. Lauberbach · J. Marx 2-2
- 69' Lucas Tousart
- 72' ▲ V. Darida ▼ S. Serdar
- 73' ▲ C. Ejuke ▼ M. Maolida
- 82' Bryan Henning
- 82' ▲ S. Jovetić ▼ D. Selke
- 91' I. Pherai · L. Lauberbach 3-2
- 93' Immanuel Pherai
- 100' ▲ R. Krauße ▼ K. Endo
- 103' 3-3 L. Tousart · V. Darida
- 106' 3-4 D. Lukébakio · S. Jovetić
- 108' Ivan Šunjić
- 115' ▲ D. Zeefuik ▼ D. Lukébakio
- 118' B. Henning · I. Pherai 4-4
- 120'+1 4-5 V. Darida11m
- 120'+2 I. Pherai11m 5-5
- 120'+3 5-6 J. Kenny11m
- 120'+4 J. Marx11m 6-6
- 120'+5 M. Plattenhardt11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Nikolaou11m 7-6
- 120'+7 A. Donkor11mhỏng 11m
- 120'+8 7-7 S. Jovetić11m
- 120'+9 7-8 C. Ejuke11m
- 120'+10 B. Behrendt11m 8-8
- 120'+11 8-9 I. Šunjić11m
- 120'+12 R. Krauße11m 9-9
- 120'+13 M. Kempf11mhỏng 11m
- 120'+14 B. Henning11m 10-9
- FT4-4
Đội hình
- 16J. Fejzić 7.7
- 23D. Wiebe ▼ 46' 6.0
- 30B. Behrendt ⚽ 7.7
- 3S. Decarli ▼ 46' 6.3
- 27N. Kijewski ▼ 46' 6.2
- 4J. Nikolaou 6.2
- 6B. Henning ⚽ 7.9
- 37F. Kaufmann 6.9
- 10I. Pherai ⚽ ⇢ 8.2
- 21K. Endo ▼ 100' 6.3
- 11L. Ihorst ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 19A. Donkor ▲ 46' 6.6
- 26J. Marx ▲ 46' 7.7
- 2M. Schultz ▲ 46' 6.6
- 20L. Lauberbach ⚽ ▲ 61' 8.5
- 39R. Krauße ▲ 100' 6.6
- 8M. Ibrahimi
- 22E. Peña Zauner
- 1R. Hoffmann
- 5P. Strompf
- 1O. Christensen 6.6
- 16J. Kenny 7.0
- 4D. Boyata 6.3
- 20M. Kempf 6.0
- 21M. Plattenhardt 6.6
- 27K. Boateng ▼ 64' 7.3
- 34I. Šunjić 6.6
- 8S. Serdar ▼ 72' 6.7
- 14D. Lukébakio ⚽ ▼ 115' 8.5
- 7D. Selke ⚽ ▼ 82' 7.0
- 11M. Maolida ⚽ ▼ 73' 7.9
Dự bị 9
- 29L. Tousart ⚽ ▲ 64' 6.9
- 6V. Darida ▲ 72' 7.2
- 40C. Ejuke ▲ 73' 7.3
- 19S. Jovetić ▲ 82' 7.9
- 36D. Zeefuik ▲ 115'
- 9K. Piątek
- 2P. Pekarík
- 31M. Dárdai
- 22R. Jarstein
Thống kê
03⚑9
⚑830
39%Kiểm soát bóng61%
22Dứt điểm27
8Trúng đích12
9Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm21
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
9Phạt góc8
2Việt vị6
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
8Cứu thua4
408Chuyền bóng667
317Chuyền chính xác571
78%Chính xác chuyền86%
So sánh
39Trận đấu48
49Ghi được81
66Thủng lưới86
1.26Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai46