Hertha BSC Berlin vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 3-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 6, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Olympiastadion Berlin, Berlin
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- 31' Haris Tabaković
- 33' Palkó Dárdai
- 38' H. Tabaković 1-0
- 40' ▲ B. Dárdai ▼ P. Dárdai
- 45' Fabian Reese
- 45'+2 H. Tabaković11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Endo ▼ J. Marx
- 46' ▲ K. Çalışkaner ▼ Þ. Helgason
- 55' Andreas Bouchalakis
- 65' ▲ F. Kaufmann ▼ F. Krüger
- 70' ▲ G. Christensen ▼ M. Winkler
- 70' ▲ L. Gechter ▼ M. Kempf
- 70' ▲ B. Hussein ▼ M. Dárdai
- 71' H. Tabaković · B. Hussein 3-0
- 80' ▲ R. Philippe ▼ A. Ujah
- 84' ▲ F. Niederlechner ▼ F. Reese
- 86' ▲ Youssef Amyn ▼ J. Gómez
- FT3-0
Đội hình
- 33R. Kwasigroch 7.5
- 6M. Karbownik 7.2
- 37T. Leistner 7.3
- 20M. Kempf ▼ 70' 7.7
- 19J. Dudziak 7.2
- 5A. Bouchalakis 7.0
- 31M. Dárdai ▼ 70' 7.2
- 27P. Dárdai ▼ 40' 6.3
- 22M. Winkler ▼ 70' 6.9
- 25H. Tabaković ⚽3 9.7
- 11F. Reese ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 24B. Dárdai ▲ 40' 6.9
- 26G. Christensen ▲ 70' 6.7
- 44L. Gechter ▲ 70' 6.7
- 8B. Hussein ▲ 70' 7.3
- 7F. Niederlechner ▲ 84' 6.9
- 43T. Goller
- 9S. Prevljak
- 34D. Zeefuik
- 16J. Kenny
- 1R. Hoffmann 7.5
- 33S. Griesbeck 6.0
- 30B. Behrendt 6.3
- 29H. Kuruçay 6.3
- 26J. Marx ▼ 46' 6.3
- 20Þ. Helgason ▼ 46' 6.7
- 39R. Krauße 7.2
- 19A. Donkor 6.5
- 44J. Gómez ▼ 86' 6.3
- 14A. Ujah ▼ 80' 6.6
- 10F. Krüger ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 8K. Endo ▲ 46' 6.2
- 36K. Çalışkaner ▲ 46' 6.7
- 37F. Kaufmann ▲ 65' 6.9
- 9R. Philippe ▲ 80' 6.6
- 17Youssef Amyn ▲ 86' 6.6
- 23D. Wiebe
- 5R. Ivanov
- 13T. Casali
- 7M. Multhaup
Thống kê
02⚑4
⚑900
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm14
8Trúng đích3
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn8
4Phạt góc9
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
415Chuyền bóng346
349Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu48
115Ghi được62
77Thủng lưới71
2.35Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai27