Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-5 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 1, hòa 3, Hertha BSC Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 7' 0-1 F. Reese · J. Kenny
- 42' 0-2 D. Scherhant · M. Cuisance
- 44' 0-3 J. Nikolaouphản lưới
- HT0-3
- 46' ▲ S. Polter ▼ L. Szabó
- 46' ▲ R. Tachie ▼ J. Baas
- 54' Márton Dárdai
- 63' ▲ K. Ehlers ▼ J. Nikolaou
- 63' ▲ L. Bell Bell ▼ F. Di Michele Sanchez
- 66' ▲ D. Demme ▼ M. Cuisance
- 69' 0-4 F. Reese · D. Scherhant
- 76' ▲ A. Bouchalakis ▼ I. Maza
- 76' ▲ J. Þorsteinsson ▼ P. Klemens
- 85' ▲ M. Dräger ▼ F. Kaufmann
- 86' ▲ M. Winkler ▼ F. Reese
- 87' ▲ L. Schuler ▼ D. Scherhant
- 90'+1 L. Tempelmann · S. Köhler 1-4
- 90'+3 1-5 M. Winkler
- FT1-5
Đội hình
- 1R. Hoffmann 6.9
- 5R. Ivanov 5.9
- 6E. Bičakčić 6.3
- 4J. Nikolaou ▼ 63' 6.5
- 7F. Kaufmann ▼ 85' 6.6
- 16J. Baas ▼ 46' 6.2
- 27S. Köhler ⇢ 7.3
- 22F. Di Michele Sanchez ▼ 63' 6.9
- 9R. Philippe 6.6
- 20L. Tempelmann ⚽ 7.3
- 11L. Szabó ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 17S. Polter ▲ 46' 6.3
- 29R. Tachie ▲ 46' 6.9
- 21K. Ehlers ▲ 63' 6.7
- 19L. Bell Bell ▲ 63' 6.2
- 2M. Dräger ▲ 85' 6.2
- 34J. Duda
- 15M. Marie
- 44J. Gómez
- 39R. Krauße
- 1T. Ernst 6.7
- 44L. Gechter 7.2
- 37T. Leistner 7.3
- 31M. Dárdai 6.7
- 16J. Kenny ⇢ 7.9
- 27M. Cuisance ⇢ ▼ 66' 7.2
- 41P. Klemens ▼ 76' 7.3
- 42D. Zeefuik 6.6
- 10I. Maza ▼ 76' 7.9
- 11F. Reese ⚽2 ▼ 86' 8.6
- 39D. Scherhant ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
Dự bị 9
- 6D. Demme ▲ 66' 7.0
- 5A. Bouchalakis ▲ 76' 6.5
- 24J. Þorsteinsson ▲ 76' 6.6
- 22M. Winkler ⚽ ▲ 86' 7.3
- 18L. Schuler ▲ 87'
- 33M. Karbownik
- 20P. Dárdai
- 7F. Niederlechner
- 35M. Gersbeck
Thống kê
00⚑4
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
3Trúng đích11
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị5
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
470Chuyền bóng380
385Chuyền chính xác302
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu49
78Ghi được87
80Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai44