Hertha BSC Berlin
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Braunschweig

Hertha BSC Berlin vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 3-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 6, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 9
Sân vận động
Olympiastadion Berlin, Berlin
Phong độ
WWDWW Hertha BSC Berlin
WLLLL Eintracht Braunschweig
  1. 22' Márton Dárdai
  2. 30' Kevin Sessa
  3. 38' 0-1 L. Szabó · F. Kaufmann
  4. 45' Kevin Ehlers
  5. HT0-1
  6. 46' S. Prevljak J. Þorsteinsson
  7. 50' Lennart Grill
  8. 53' M. Johansson K. Ehlers
  9. 54' M. Cuisance11m 1-1
  10. 60' Smail Prevljak
  11. 67' F. Niederlechner M. Karbownik
  12. 72' I. Maza11m 2-1
  13. 73' S. Köhler R. Krauße
  14. 73' S. Polter L. Szabó
  15. 76' P. Dárdai D. Scherhant
  16. 78' Ibrahim Maza
  17. 81' F. Di Michele Sanchez L. Bell Bell
  18. 81' M. Marie N. Tauer
  19. 83' F. Niederlechner · K. Sessa 3-1
  20. 89' B. Lum K. Sessa
  21. FT3-1

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Fiél
  1. 1T. Ernst 6.3
  2. 41P. Klemens 6.9
  3. 37T. Leistner 7.3
  4. 31M. Dárdai 6.9
  5. 16J. Kenny 7.5
  6. 8K. Sessa ▼ 89' 7.3
  7. 33M. Karbownik ▼ 67' 6.5
  8. 24J. Þorsteinsson ▼ 46' 6.3
  9. 27M. Cuisance 8.5
  10. 10I. Maza 7.3
  11. 39D. Scherhant ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 9S. Prevljak ▲ 46' 6.9
  2. 7F. Niederlechner ▲ 67' 7.7
  3. 20P. Dárdai ▲ 76' 6.3
  4. 21B. Lum ▲ 89' 6.2
  5. 35M. Gersbeck
  6. 18L. Schuler
  7. 45S. Weiland
  8. 26G. Christensen
  9. 5A. Bouchalakis
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Scherning
  1. 1L. Grill 5.9
  2. 3P. Jaeckel 6.9
  3. 6E. Bičakčić 6.3
  4. 21K. Ehlers ▼ 53' 6.9
  5. 7F. Kaufmann 7.0
  6. 8N. Tauer ▼ 81' 6.9
  7. 39R. Krauße ▼ 73' 6.6
  8. 19L. Bell Bell ▼ 81' 6.3
  9. 9R. Philippe 6.6
  10. 11L. Szabó ▼ 73' 7.3
  11. 44J. Gómez 6.6

Dự bị 9

  1. 12M. Johansson ▲ 53' 6.3
  2. 27S. Köhler ▲ 73' 6.9
  3. 17S. Polter ▲ 73' 6.7
  4. 22F. Di Michele Sanchez ▲ 81' 6.2
  5. 15M. Marie ▲ 81' 6.3
  6. 5R. Ivanov
  7. 37S. Raebiger
  8. 25S. Ba
  9. 4J. Nikolaou

Thống kê

047
511
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm5
7Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
554Chuyền bóng314
495Chuyền chính xác239
89%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

49Trận đấu49
87Ghi được78
64Thủng lưới80
1.78Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu