Eintracht Braunschweig
5 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Hertha BSC Berlin

Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 5-4 Hertha BSC Berlin tại DFB Pokal, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 1, hòa 3, Hertha BSC Berlin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
WLLLL Eintracht Braunschweig
WWDWW Hertha BSC Berlin
  1. 2' M. Kobylański 1-0
  2. 17' M. Mittelstädtphản lưới 2-0
  3. 23' 2-1 D. Lukébakio · Matheus Cunha
  4. 29' 2-2 Matheus Cunha · M. Leckie
  5. 34' Niko Kijewski
  6. 44' M. Kobylański 3-2
  7. HT3-2
  8. 65' 3-3 P. Pekarík · Matheus Cunha
  9. 66' M. Kobylański · F. Kaufmann 4-3
  10. 69' Danilo Wiebe
  11. 73' S. Abdullahi · Y. Ben Balla 5-3
  12. 74' J. Dilrosun M. Leckie
  13. 78' A. Maier M. Plattenhardt
  14. 78' O. Duda V. Darida
  15. 80' M. Bär S. Abdullahi
  16. 83' 5-4 D. Lukébakio · A. Maier
  17. 86' F. Burmeister M. Schultz
  18. 88' I. May F. Kaufmann
  19. FT5-4

Đội hình

Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Meyer
  1. 16J. Fejzić 5.6
  2. 6D. Wydra 6.0
  3. 32M. Schultz ▼ 86' 6.7
  4. 27N. Kijewski 6.3
  5. 40R. Ziegele 6.3
  6. 10M. Kobylański ⚽3 9.2
  7. 4J. Nikolaou 7.2
  8. 7F. Kaufmann ▼ 88' 7.3
  9. 23D. Wiebe 6.0
  10. 28Y. Ben Balla 7.3
  11. 20S. Abdullahi ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 15M. Bär ▲ 80' 6.5
  2. 19F. Burmeister ▲ 86' 6.3
  3. 8I. May ▲ 88' 6.5
  4. 33N. Proschwitz
  5. 5B. Kessel
  6. 22M. Schwenk
  7. 12F. Dornebusch
  8. 17Y. Otto
  9. 3L. Schlüter
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Labbadia
  1. 1A. Schwolow 5.9
  2. 2P. Pekarík 7.2
  3. 21M. Plattenhardt ▼ 78' 6.0
  4. 4K. Rekik 5.9
  5. 5N. Stark 5.6
  6. 17M. Mittelstädt 6.9
  7. 11M. Leckie ▼ 74' 6.2
  8. 6V. Darida ▼ 78' 6.5
  9. 29L. Tousart 6.3
  10. 28D. Lukébakio ⚽2 8.9
  11. 9Matheus Cunha ⇢2 9.9

Dự bị 9

  1. 16J. Dilrosun ▲ 74' 6.7
  2. 23A. Maier ▲ 78' 7.2
  3. 10O. Duda ▲ 78' 6.6
  4. 31M. Dárdai
  5. 33D. Redan
  6. 13L. Klünter
  7. 27J. Ngankam
  8. 22R. Jarstein
  9. 42D. Zeefuik

Thống kê

023
1000
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm25
7Trúng đích7
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn10
3Phạt góc10
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
299Chuyền bóng549
211Chuyền chính xác474
71%Chính xác chuyền86%

So sánh

42Trận đấu39
40Ghi được47
68Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu