Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-1 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 1, hòa 3, Hertha BSC Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 9' Ron-Thorben Hoffmann
- 11' 0-1 F. Reese
- HT0-1
- 63' Lino Tempelmann
- 64' ▲ L. Bell Bell ▼ F. Di Michele Sanchez
- 64' ▲ F. Alidou ▼ R. Heusser
- 64' ▲ E. Yardimci ▼ L. Tempelmann
- 68' ▲ M. Krattenmacher ▼ M. Winkler
- 72' Kevin Ehlers
- 72' Kennet Eichhorn
- 73' Kennet Eichhorn
- 74' Linus Gechter
- 78' M. Marie · F. Flick 1-1
- 79' ▲ D. Zeefuik ▼ L. Schuler
- 80' Max Marie
- 84' Deyovaisio Zeefuik
- 85' ▲ D. Kownacki ▼ F. Reese
- 85' ▲ K. Sessa ▼ M. Cuisance
- 88' ▲ F. Kaufmann ▼ A. Hoti
- 90'+4 Paul Seguin
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Hoffmann 6.7
- 44J. Gomez 6.9
- 21K. Ehlers 6.6
- 4A. Hoti ▼ 88' 6.9
- 22F. Di Michele Sanchez ▼ 64' 6.2
- 6F. Flick ⇢ 7.2
- 8M. Aydin 7.3
- 30R. Heusser ▼ 64' 6.5
- 20L. Tempelmann ▼ 64' 6.6
- 15M. Marie ⚽ 7.7
- 11J. Mijatovic 7.2
Dự bị 9
- 13E. Kastrati
- 19L. Bell Bell ▲ 64' 6.5
- 10F. Alidou ▲ 64' 6.7
- 29L. Frenkert
- 37S. Raebiger
- 25G. Ranos
- 16L. Breunig
- 7F. Kaufmann ▲ 88' 6.7
- 9E. Yardimci ▲ 64' 6.3
- 1T. Ernst 8.9
- 44L. Gechter 6.3
- 37T. Leistner 7.0
- 31M. Dardai 6.9
- 33M. Karbownik 6.5
- 23K. Eichhorn 6.2
- 30P. Seguin 7.2
- 22M. Winkler ▼ 68' 6.9
- 10M. Cuisance ▼ 85' 6.3
- 11F. Reese ⚽ ▼ 85' 6.9
- 18L. Schuler ▼ 79' 7.6
Dự bị 9
- 35M. Gersbeck
- 28J. Dudziak
- 14M. Krattenmacher ▲ 68' 6.6
- 41P. Klemens
- 9D. Kownacki ▲ 85' 6.9
- 42D. Zeefuik ▲ 79' 6.6
- 27N. Kolbe
- 8K. Sessa ▲ 85' 6.9
- 2J. Eitschberger
Thống kê
04⚑8
⚑231
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
428Chuyền bóng329
353Chuyền chính xác254
82%Chính xác chuyền77%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu45
55Ghi được69
68Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34