Hertha BSC Berlin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

Hertha BSC Berlin vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 1-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 6, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Phong độ
WWDWW Hertha BSC Berlin
WLLLL Eintracht Braunschweig
  1. HT0-0
  2. 56' M. Winkler · F. Reese 1-0
  3. 62' M. Marie L. Frenkert
  4. 65' Mehmet Aydın
  5. 68' M. Krattenmacher M. Winkler
  6. 68' S. Gronning L. Schuler
  7. 70' R. Ramsak M. Aydin
  8. 72' Max Marie
  9. 76' Sven Köhler
  10. 81' F. Kaufmann F. Di Michele Sanchez
  11. 81' R. Heusser P. Nkoa
  12. 81' S. Polter C. Conteh
  13. 82' Paul Seguin
  14. 83' D. Zeefuik M. Karbownik
  15. 83' K. Sessa D. Demme
  16. 87' Florian Flick
  17. 90'+6 N. Kolbe F. Reese
  18. FT1-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Leitl
  1. 1T. Ernst 7.9
  2. 44L. Gechter 7.3
  3. 37T. Leistner 7.5
  4. 31M. Dardai 7.3
  5. 33M. Karbownik ▼ 83' 6.7
  6. 6D. Demme ▼ 83' 7.3
  7. 30P. Seguin 7.3
  8. 11F. Reese ▼ 90' 7.2
  9. 10M. Cuisance 6.9
  10. 22M. Winkler ▼ 68' 7.7
  11. 18L. Schuler ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 35M. Gersbeck
  2. 42D. Zeefuik ▲ 83' 6.7
  3. 27N. Kolbe ▲ 90'
  4. 2J. Eitschberger
  5. 28J. Dudziak
  6. 14M. Krattenmacher ▲ 68' 7.3
  7. 8K. Sessa ▲ 83' 6.3
  8. 24J. D. Thorsteinsson
  9. 17S. Gronning ▲ 68' 6.5
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Heiner Backhaus
  1. 1R. Hoffmann 6.3
  2. 21K. Ehlers 6.6
  3. 3P. Nkoa ▼ 81' 6.2
  4. 29L. Frenkert ▼ 62' 6.6
  5. 8M. Aydin ▼ 70' 6.9
  6. 6F. Flick 7.0
  7. 27S. Kohler 7.3
  8. 22F. Di Michele Sanchez ▼ 81' 7.3
  9. 32C. Conteh ▼ 81' 6.3
  10. 24S. Sane 6.0
  11. 19L. Bell Bell 6.7

Dự bị 9

  1. 13E. Kastrati
  2. 16L. Breunig
  3. 25S. Ba
  4. 7F. Kaufmann ▲ 81' 6.9
  5. 15M. Marie ▲ 62' 6.7
  6. 30R. Heusser ▲ 81' 6.3
  7. 11L. Szabo
  8. 17S. Polter ▲ 81' 6.5
  9. 23R. Ramsak ▲ 70' 6.2

Thống kê

016
530
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm15
5Trúng đích3
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
465Chuyền bóng425
385Chuyền chính xác328
83%Chính xác chuyền77%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

45Trận đấu42
69Ghi được55
49Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu